Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-146-10 Phạm Vi 225–250 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-146-10 là dòng panme cơ khí phổ thông (Economy Design) với phạm vi đo 225–250 mm, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo kiểm kích thước ngoài chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp mà vẫn tối ưu chi phí đầu tư. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật nhà máy.
Cơ cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10 N mỗi lần đo, loại bỏ sai số do thao tác người dùng và đảm bảo độ lặp lại cao trong kiểm tra hàng loạt.
Đầu Đo Carbide Micro-Lap
Bề mặt đầu đo carbide với hoàn thiện micro-lap giúp tăng độ bền, chống mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Độ Chính Xác ±5 µm
Sai số cho phép tối đa ±5 µm và biến thiên chiều dài V MPE 4 µm đáp ứng tiêu chuẩn Class 2 EN ISO 3611, đủ điều kiện kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác.
Bộ Phụ Kiện Đầy Đủ
Đi kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp mà không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài 103-146-10 phù hợp đo kiểm các chi tiết cơ khí có kích thước từ 225 đến 250 mm như trục, vòng bi cỡ lớn, thân xi lanh và các cụm chi tiết gia công CNC. Thiết kế cơ khí (analog) không phụ thuộc pin, dễ bảo trì và vận hành ổn định trong điều kiện xưởng máy.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Và Độ Tin Cậy Mitutoyo
Là dòng sản phẩm kinh tế của Mitutoyo — thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản — panme 103-146-10 được sản xuất theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, đảm bảo tính nhất quán và truy xuất nguồn gốc đo lường theo yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001.
Phù Hợp Với Hệ Thống Quản Lý Chất Lượng
Panme Mitutoyo 103-146-10 đáp ứng yêu cầu kiểm soát thiết bị đo lường theo tiêu chuẩn ISO 9001, IATF 16949 và các hệ thống QMS công nghiệp — lý tưởng cho các nhà máy cần thiết bị đo được kiểm định và truy xuất rõ ràng.
- Phạm vi đo 225–250 mm, bước ren trục đo 0,5 mm
- Độ chính xác ±5 µm, biến thiên chiều dài 4 µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Đầu đo carbide micro-lap bền bỉ, chống mài mòn
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, vạch chia rõ ràng
- Đường kính trục đo ø6,35 mm (≤300 mm)
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và chuẩn hiệu chỉnh
Nhận Báo Giá Panme Mitutoyo 103-146-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 225–250 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±5 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 4 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Bề mặt đầu đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia / Núm xoay | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Giao hàng kèm | Hộp, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 1255 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-146-10 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của panme 103-146-10 đạt mức nào?
Cơ cấu ratchet stop trên panme này có tác dụng gì?
Panme 103-146-10 có phù hợp với yêu cầu ISO 9001 không?
Mua panme Mitutoyo 103-146-10 tại MAZAKO có những gì đi kèm?
Galaxy
