Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-145-10 Phạm Vi 200-225 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-145-10 là dòng panme cơ khí tiết kiệm chi phí, phạm vi đo 200–225 mm, được thiết kế cho môi trường kiểm tra chất lượng công nghiệp yêu cầu độ chính xác ổn định mà không cần tính năng kỹ thuật số. Sản phẩm tích hợp cơ cấu ratchet stop giúp kiểm soát lực đo nhất quán, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Ratchet Stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop tự động giới hạn lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do thao tác viên, đảm bảo kết quả nhất quán trong kiểm tra hàng loạt.
Đầu đo carbide độ bền cao
Bề mặt đo được gắn đầu carbide và gia công micro-lap finish, chống mài mòn hiệu quả trong môi trường sản xuất liên tục, duy trì độ chính xác dài hạn.
Khóa trục đo tiện lợi
Trục đo ø6,35 mm được trang bị cơ cấu khóa spindle, cho phép cố định giá trị đo trong quá trình ghi nhận số liệu hoặc so sánh chi tiết.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý satin chrome, giảm chói mắt khi đọc vạch chia dưới ánh đèn xưởng, cải thiện độ chính xác đọc số.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-145-10 phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần đo kích thước ngoài của chi tiết cơ khí lớn như trục, bạc, ống, phôi thép trong phạm vi 200–225 mm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, đáp ứng yêu cầu kiểm tra trong ngành cơ khí chế tạo, gia công kim loại và lắp ráp công nghiệp.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, sai số cho phép tối đa MPE ±4 µm, biến thiên chiều dài V MPE 4 µm. Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Lợi thế lựa chọn dòng Economy Mitutoyo
Dòng panme Economy của Mitutoyo cung cấp độ chính xác và độ tin cậy thương hiệu Nhật Bản với mức chi phí tối ưu, phù hợp cho nhà máy cần trang bị số lượng lớn thiết bị đo tại nhiều trạm kiểm tra mà vẫn đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường.
- Phạm vi đo 200–225 mm, sai số cho phép ±4 µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N, tăng độ lặp lại
- Đầu đo carbide micro-lap finish, chống mài mòn dài hạn
- Trục đo ø6,35 mm có khóa spindle, bước ren 0,5 mm
- Núm xoay và thân thước satin chrome ø18 mm, dễ đọc vạch chia
- Kèm hộp đựng, chìa khóa và chuẩn hiệu chỉnh, sẵn sàng sử dụng
Yêu cầu báo giá Panme Mitutoyo 103-145-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 200–225 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 4 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa spindle, ø6,35 mm (≤300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia / Núm xoay | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 1080 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-145-10 đo được phạm vi bao nhiêu và đạt độ chính xác nào?
Cơ cấu ratchet stop trên panme này có tác dụng gì trong đo lường?
Đầu đo carbide micro-lap finish có ưu điểm gì so với đầu đo thông thường?
Bộ sản phẩm Mitutoyo 103-145-10 bao gồm những gì khi xuất xưởng?
Panme Mitutoyo 103-145-10 phù hợp cho ngành sản xuất nào?
Galaxy
