Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-144-10 Phạm Vi 175-200mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-144-10 là dòng panme cơ khí tiêu chuẩn, phạm vi đo 175–200mm, được thiết kế tối ưu về chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác công nghiệp ±4µm theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2. Phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật viên cần thiết bị đo tin cậy, bền bỉ trong môi trường sản xuất hàng ngày.
Đầu đo Carbide độ bền cao
Mặt đo được làm từ hợp kim carbide với gia công micro-lap finish, chống mài mòn vượt trội trong điều kiện sản xuất liên tục.
Ratchet Stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10N, loại bỏ sai số do lực tay người đo, đảm bảo kết quả nhất quán giữa các lần đo.
Trục đo có chốt khóa
Đầu đo / trục đo ø6,35mm tích hợp chốt khóa trục, cố định kết quả đo khi cần ghi chép hoặc kiểm tra lại mà không làm thay đổi số liệu.
Bộ phụ kiện đầy đủ
Đi kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn setting standard, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-144-10 phù hợp để kiểm tra kích thước chi tiết cơ khí, trục, bạc lót và các cấu kiện kim loại có kích thước trong khoảng 175–200mm. Thiết bị được sử dụng rộng rãi tại các nhà máy cơ khí chính xác, gia công khuôn mẫu, lắp ráp linh kiện và kiểm soát chất lượng đầu vào nguyên vật liệu.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và độ tin cậy
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2 với sai số cho phép tối đa ±4µm và biến thiên chiều dài V MPE đạt 4µm. Vạch chia trên núm xoay và thân thước được xử lý satin chrome finish, dễ đọc trong mọi điều kiện ánh sáng xưởng sản xuất.
Lý do kỹ sư QC tin dùng Mitutoyo 103-144-10
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm. Dòng panme Economy Design cung cấp hiệu suất đo lường đáng tin cậy ở mức chi phí hợp lý, phù hợp cho nhà máy cần trang bị số lượng lớn thiết bị đo tại nhiều trạm kiểm tra.
- Phạm vi đo 175–200mm, độ chính xác ±4µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Đầu đo carbide micro-lap finish, chống mài mòn lâu dài
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10N, đảm bảo độ lặp lại
- Trục đo ø6,35mm có chốt khóa trục, bước ren 0,5mm
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18mm
- Khối lượng 920g, kết cấu chắc chắn phù hợp môi trường công nghiệp
- Đi kèm hộp đựng, chìa khóa và chuẩn hiệu chỉnh
Báo giá Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-144-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 175–200 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 4 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | Có chốt khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 920 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-144-10 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của panme Mitutoyo 103-144-10 là bao nhiêu?
Ratchet stop trên panme này có tác dụng gì trong đo lường?
Mặt đo carbide micro-lap finish có ưu điểm gì so với thép thông thường?
Panme Mitutoyo 103-144-10 đi kèm những phụ kiện gì khi mua?
Galaxy
