Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-143-10 Phạm Vi 150-175mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-143-10 là dòng panme cơ khí phổ thông, thiết kế tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2. Với phạm vi đo 150–175mm và độ chính xác ±4µm, sản phẩm phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi kết quả đo tin cậy, lặp lại ổn định.
Cơ cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo đồng đều từ 5–10 N, loại bỏ sai số do người vận hành, tăng độ lặp lại trong quá trình đo hàng loạt.
Đầu Đo Carbide
Bề mặt đầu đo và đe được phủ carbide, xử lý micro-lap, chống mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Khóa Trục Đo
Tích hợp cơ cấu khóa trục đo (spindle lock), giữ nguyên giá trị đo khi cần ghi chép hoặc kiểm tra lại, thuận tiện trong sản xuất.
Hoàn thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia trong điều kiện chiếu sáng thực tế tại xưởng.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Độ Chính Xác
Panme 103-143-10 đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2 với sai số cho phép tối đa (MPE) ±4µm và biến thiên chiều dài V MPE chỉ 3µm. Trục đo đường kính 6,35mm với bước ren 0,5mm đảm bảo độ phân giải 0,01mm trên thang đọc cơ khí. Đây là thông số phù hợp với yêu cầu kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác trung bình trong ngành chế tạo máy, ô tô và điện tử.
Đi Kèm Đầy Đủ Phụ Kiện Sử Dụng Ngay
Sản phẩm được giao bao gồm hộp đựng, chìa khóa hiệu chỉnh và cữ chuẩn (setting standard) tương ứng với phạm vi đo. Kỹ thuật viên có thể hiệu chỉnh và đưa vào sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện riêng.
Lựa Chọn Tối Ưu Chi Phí Cho Sản Xuất Hàng Loạt
Dòng Economy Design của Mitutoyo mang lại sự cân bằng giữa chi phí đầu tư và độ tin cậy kỹ thuật — lý tưởng cho các nhà máy cần trang bị số lượng lớn panme tại nhiều trạm kiểm tra mà vẫn đảm bảo truy xuất chuẩn đo lường.
- Phạm vi đo 150–175mm, phù hợp chi tiết cơ khí cỡ trung đến lớn
- Độ chính xác ±4µm, đạt EN ISO 3611 Class 2
- Đầu đo và đe carbide micro-lap, bền bỉ trong môi trường sản xuất
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N nhất quán
- Khóa trục đo tiện lợi khi ghi nhận kết quả
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và cữ chuẩn
Báo Giá Panme Mitutoyo 103-143-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 150–175 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Bề mặt đầu đo | Carbide, xử lý micro-lap |
| Đường kính trục đo | ø6,35 mm (≤300 mm) |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Hoàn thiện thang đọc | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Khối lượng | 720 g |
| Đi kèm | Hộp, chìa khóa, cữ chuẩn |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-143-10 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của panme 103-143-10 đạt tiêu chuẩn nào?
Cơ cấu ratchet stop trên panme này hoạt động như thế nào?
Panme 103-143-10 có cần mua thêm phụ kiện khi nhận hàng không?
Sự khác biệt giữa dòng Economy Design và dòng panme tiêu chuẩn của Mitutoyo là gì?
Galaxy
