Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-142-10 (125–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-142-10 là dòng panme cơ khí tiêu chuẩn, thiết kế tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cấp Class 2 theo EN ISO 3611. Phạm vi đo 125–150 mm, phù hợp cho kiểm tra kích thước chi tiết cơ khí trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mặt đo Carbide
Mặt đo được gắn hợp kim carbide và gia công micro-lap finish, tăng độ bền chống mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Cơ cấu Ratchet Stop
Ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo ổn định trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do người đo tác động lực không đồng đều, tăng độ lặp lại kết quả.
Khóa trục đo
Đầu đo trang bị cơ cấu khóa trục (spindle lock), cố định vị trí đo khi cần chuyển dụng cụ sang đọc số hoặc lưu trữ kết quả.
Vạch chia satin chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài 103-142-10 được sử dụng phổ biến tại các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chế tạo, gia công kim loại, sản xuất khuôn mẫu và lắp ráp linh kiện. Phạm vi đo 125–150 mm đáp ứng kiểm tra các chi tiết trục, bích, và phôi gia công có kích thước trung bình.
Tiêu chuẩn độ chính xác EN ISO 3611
Sản phẩm đạt Class 2 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 với sai số cho phép tối đa ±3 µm và biến sai chiều dài V MPE 3 µm, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy cho quy trình kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.
Bộ sản phẩm đầy đủ khi xuất xưởng
Panme 103-142-10 được cung cấp kèm hộp đựng, chìa khóa hiệu chỉnh và chuẩn mẫu (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua phụ kiện thêm.
- Phạm vi đo 125–150 mm, độ phân giải 0,01 mm
- Sai số cho phép ±3 µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Mặt đo carbide micro-lap finish, bền mài mòn
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N nhất quán
- Spindle lock cố định vị trí đo tiện lợi
- Bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính trục ø6,35 mm
- Núm xoay satin chrome ø18 mm, dễ đọc vạch chia
- Khối lượng 665 g, kèm hộp, chìa khóa và chuẩn mẫu
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 103-142-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 125–150 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±3 µm |
| Biến sai chiều dài (V MPE) | 3 µm |
| Cấp chính xác | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Khối lượng | 665 g |
| Bộ phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa hiệu chỉnh, chuẩn mẫu (setting standard) |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-142-10 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 103-142-10 đạt tiêu chuẩn nào?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-142-10 có tác dụng gì?
Mặt đo carbide trên 103-142-10 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Khi mua Mitutoyo 103-142-10, bộ sản phẩm bao gồm những gì?
Galaxy
