Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-141-10 Phạm Vi 100-125mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-141-10 thuộc dòng Economy Design — giải pháp đo lường cơ khí tiết kiệm chi phí, đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, phạm vi đo 100–125mm với độ chính xác ±3µm. Sản phẩm được trang bị cơ cấu ratchet stop giúp kiểm soát lực đo ổn định, đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Ratchet Stop kiểm soát lực đo
Cơ cấu ratchet stop tự động giới hạn lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do người đo tác động quá lực, đảm bảo kết quả đo nhất quán giữa các lần đo và giữa các người vận hành khác nhau.
Mặt đo Carbide độ bền cao
Mặt đo được gắn hợp kim cứng carbide và gia công hoàn thiện micro-lap, chống mài mòn hiệu quả trong điều kiện sử dụng liên tục tại xưởng sản xuất, duy trì độ chính xác lâu dài.
Khóa trục đo tiện lợi
Đầu đo trang bị spindle lock, cho phép cố định vị trí đo để đọc số liệu hoặc so sánh với mẫu chuẩn mà không làm thay đổi số liệu đo, nâng cao hiệu quả kiểm tra hàng loạt.
Hoàn thiện satin chrome chống chói
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, giúp đọc vạch chia dễ dàng và chính xác hơn trong điều kiện ánh sáng xưởng thực tế.
Tiêu chuẩn và độ chính xác
Panme 103-141-10 đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2 với sai số cho phép tối đa (MPE) ±3µm và biến thiên chiều dài V MPE 3µm. Đây là mức độ chính xác phù hợp cho kiểm tra chi tiết cơ khí thông thường trong các dây chuyền sản xuất chế tạo máy, gia công kim loại và lắp ráp linh kiện.
Phạm vi ứng dụng
Thiết bị phù hợp để đo đường kính ngoài, chiều dày và các kích thước tuyến tính của chi tiết gia công trong phạm vi 100–125mm. Ứng dụng phổ biến tại bộ phận QC/QA nhà máy cơ khí, bộ phận kiểm tra đầu vào và kiểm tra thành phẩm.
Bộ giao hàng đầy đủ — sẵn sàng sử dụng ngay
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng bảo vệ, chìa khóa hiệu chỉnh và chuẩn hiệu chuẩn (setting standard), đảm bảo người dùng có thể kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 100–125mm, phù hợp chi tiết cơ khí cỡ vừa
- Độ chính xác ±3µm theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Mặt đo carbide chống mài mòn, gia công micro-lap
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N ổn định
- Trục đo ø6,35mm, bước xoắn 0,5mm, có khóa trục
- Thương hiệu Mitutoyo — uy tín đo lường toàn cầu
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và chuẩn hiệu chuẩn
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 103-141-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 100–125 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm), bước xoắn 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, chìa khóa hiệu chỉnh, chuẩn hiệu chuẩn |
| Khối lượng | 515 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-141-10 đo được phạm vi bao nhiêu và độ chính xác là bao nhiêu?
Ratchet stop trên panme này có tác dụng gì trong đo lường thực tế?
Mặt đo carbide của panme 103-141-10 mang lại lợi ích gì so với mặt đo thép thông thường?
Panme 103-141-10 được giao kèm những phụ kiện gì và có cần mua thêm không?
Panme cơ khí 103-141-10 phù hợp cho ứng dụng và ngành sản xuất nào?
Galaxy
