Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-140-10 Phạm Vi 75-100mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-140-10 là dòng panme cơ khí phổ thông, thiết kế tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 75–100mm và sai số cho phép tối đa ±3µm, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, phù hợp cho kiểm tra kích thước chi tiết cơ khí tại các bộ phận QC/QA nhà máy.
Cóc hãm lực đo
Trang bị cóc hãm (ratchet stop) đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10N mỗi lần đo, loại bỏ sai số do người dùng, tăng độ lặp lại đo lường.
Mặt đo hợp kim cứng
Đầu đo và đe được chế tạo từ carbide, qua xử lý micro-lap, chịu mài mòn cao, duy trì độ phẳng bề mặt đo qua nhiều chu kỳ sử dụng.
Chốt khóa trục đo
Trục đo ø6,35mm tích hợp chốt khóa spindle, cố định kích thước sau khi đo để đọc số liệu hoặc kiểm tra lại mà không lo thay đổi giá trị.
Vạch chia hoàn thiện cao cấp
Núm xoay và thân thước xử lý satin chrome, đường kính núm xoay 18mm, dễ đọc số liệu trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Panme đo ngoài 103-140-10 thuộc dòng cơ khí kim chỉ (Analog), hệ mét, phạm vi đo 75–100mm. Bước ren trục đo 0,5mm, sai số biến thiên chiều dài V MPE đạt 3µm, đáp ứng tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611. Khối lượng 375g, phù hợp sử dụng tay liên tục trong ca sản xuất.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất
Sản phẩm phù hợp đo kiểm kích thước ngoài chi tiết cơ khí như trục, bánh răng, vòng bi trong dải 75–100mm tại các xưởng gia công cơ khí, nhà máy ô tô, điện tử và thiết bị công nghiệp. Bộ giao hàng bao gồm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và cữ chuẩn (setting standard) để hiệu chuẩn tại chỗ trước khi sử dụng.
Giao Hàng Đầy Đủ — Sẵn Sàng Sử Dụng
Bộ sản phẩm gồm panme, hộp bảo quản, chìa khóa điều chỉnh và cữ chuẩn đi kèm. Kỹ thuật viên có thể hiệu chuẩn và đưa vào sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 75–100mm, hệ mét, cơ khí kim chỉ
- Sai số cho phép tối đa ±3µm, Class 2 theo EN ISO 3611
- Mặt đo carbide micro-lap, chịu mài mòn cao
- Cóc hãm lực đo đảm bảo độ lặp lại đo lường
- Chốt khóa trục đo tích hợp
- Giao hàng kèm cữ chuẩn, chìa khóa và hộp bảo quản
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-140-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 3 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611, Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, xử lý micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa, ø6,35 mm (≤300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, cữ chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 375 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-140-10 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của panme 103-140-10 đạt mức nào?
Cóc hãm (ratchet stop) có tác dụng gì trong đo lường?
Bộ sản phẩm giao hàng bao gồm những gì?
Mặt đo carbide có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Galaxy
