Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-139-10 (50-75mm, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-139-10 là dòng panme cơ khí phổ thông tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các ứng dụng đo kích thước ngoài trong phạm vi 50–75 mm tại xưởng sản xuất và phòng kiểm tra chất lượng. Sản phẩm được thiết kế bền chắc với bề mặt hoàn thiện satin chrome, đảm bảo độ chính xác cấp 1 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611.
Độ Chính Xác Cấp 1
Sai số cho phép tối đa ±2 µm theo EN ISO 3611 Class 1, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất công nghiệp.
Đầu Đo Carbide Micro-Lap
Bề mặt đầu đo bằng carbide, hoàn thiện micro-lap, tăng độ bền và độ ổn định kết quả đo theo thời gian sử dụng.
Ratchet Stop Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, giúp kết quả đo nhất quán giữa các lần đo và giữa các người dùng.
Chốt Khóa Trục Đo
Trục đo ø6,35 mm tích hợp chốt khóa spindle, giữ nguyên vị trí đo khi cần ghi chép hoặc chuyển kết quả ra ngoài.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Sản Xuất
Panme đo ngoài 103-139-10 được sử dụng phổ biến tại các nhà máy cơ khí chính xác, xưởng gia công kim loại và bộ phận QC/QA cần kiểm tra kích thước ngoài của trục, bạc, vòng đệm và các chi tiết gia công trong dải 50–75 mm. Thiết kế cơ khí không kỹ thuật số phù hợp cho môi trường sản xuất không yêu cầu xuất dữ liệu điện tử.
Tiêu Chuẩn và Kèm Theo
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3611, được giao kèm hộp đựng, chìa vặn và thước chuẩn (setting standard) để hiệu chuẩn trước khi đo. Khối lượng 315 g, dễ cầm nắm và sử dụng liên tục trong ca sản xuất.
Tiêu Chuẩn EN ISO 3611 Class 1
Panme 103-139-10 đạt Class 1 theo EN ISO 3611 — tiêu chuẩn quốc tế về panme đo ngoài, đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc đo lường và phù hợp hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001.
- Phạm vi đo 50–75 mm, bước ren trục đo 0,5 mm
- Sai số cho phép ±2 µm, biến thiên chiều dài V MPE: 2 µm
- Đầu đo carbide micro-lap, bền lâu trong môi trường sản xuất
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18 mm
- Kèm hộp, chìa vặn và thước chuẩn khi giao hàng
- Phù hợp kiểm tra QC/QA theo tiêu chuẩn ISO
Nhận Báo Giá Panme Mitutoyo 103-139-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 2 µm |
| Cấp chính xác (EN ISO 3611) | Class 1 |
| Bề mặt đầu đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Đường kính trục đo | ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm) |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Chốt khóa trục đo | Có |
| Bề mặt vạch chia | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Khối lượng | 315 g |
| Kèm theo | Hộp đựng, chìa vặn, thước chuẩn (setting standard) |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-139-10 đo được kích thước nào?
Độ chính xác của panme 103-139-10 là bao nhiêu?
Ratchet stop trên panme có tác dụng gì?
Panme 103-139-10 có kèm thước chuẩn hiệu chuẩn không?
Panme cơ khí 103-139-10 có phù hợp cho môi trường sản xuất không?
Galaxy
