Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-138 Phạm Vi 25-50mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-138 là dòng panme cơ khí phổ thông, thiết kế tối ưu chi phí nhưng vẫn đáp ứng tiêu chuẩn đo lường EN ISO 3611 Class 2. Với phạm vi đo 25–50mm và sai số cho phép ±2µm, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho các bộ phận QC/QA trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Ratchet Stop Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do người dùng siết quá tay, đảm bảo độ lặp lại đo lường nhất quán giữa các lần đo và giữa các kiểm tra viên.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Đầu đo và đe được trang bị mũi carbide gia công micro-lap finish, tăng độ bền chống mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc theo thời gian sử dụng dài hạn.
Chốt Khóa Trục Đo
Đầu đo có tích hợp chốt khóa spindle, cho phép cố định giá trị đo trước khi đọc kết quả — đặc biệt hữu ích khi đo trong không gian hẹp hoặc cần ghi nhận số liệu thủ công.
Hoàn Thiện Satin Chrome Chống Chói
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản xạ ánh sáng giúp đọc vạch chia chính xác hơn trong điều kiện chiếu sáng khác nhau tại xưởng sản xuất.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Và Ứng Dụng
Panme 103-138 tuân thủ EN ISO 3611 Class 2 với sai số cho phép tối đa ±2µm và biến thiên chiều dài V MPE 2µm. Bước ren trục đo 0,5mm cho phép đọc trực tiếp trên vạch chia thân thước và núm xoay với độ phân giải 0,01mm. Phù hợp cho đo kiểm chi tiết cơ khí, gia công kim loại, kiểm soát kích thước trong chuyền sản xuất.
Bộ Phụ Kiện Kèm Theo
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa hiệu chỉnh, cữ chuẩn (setting standard) và chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng — đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Phù Hợp Cho Môi Trường Sản Xuất Chi Phí Tối Ưu
Dòng Economy Design của Mitutoyo giữ nguyên chất lượng đo lường cốt lõi, lược bỏ các tính năng kỹ thuật số không cần thiết — phù hợp cho nhà máy cần trang bị số lượng lớn panme tại nhiều trạm kiểm tra mà vẫn kiểm soát ngân sách.
- Phạm vi đo 25–50mm, sai số ±2µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Mặt đo carbide micro-lap finish, bền mài mòn
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại
- Chốt khóa trục đo tích hợp trên spindle
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18mm
- Kèm cữ chuẩn và chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng
Tư Vấn Và Báo Giá Panme Mitutoyo 103-138
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo | Có chốt khóa, ø6,35 mm (≤300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Khối lượng | 215 g |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa, cữ chuẩn, chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-138 có độ chính xác bao nhiêu?
Ratchet stop trên panme 103-138 có tác dụng gì?
Mặt đo carbide của panme 103-138 có ưu điểm gì so với thép thường?
Panme 103-138 có kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Sự khác biệt giữa dòng Economy Design và dòng panme tiêu chuẩn Mitutoyo là gì?
Galaxy
