Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-137 (0-25mm, Cơ Khí, Cấp 2)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-137 là dòng panme cơ khí phổ thông, phạm vi đo 0-25mm, thiết kế tối ưu chi phí nhưng vẫn đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3611 Cấp 2 với sai số cho phép ±2µm. Phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần thiết bị đo tin cậy, bền bỉ trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Cơ cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo ổn định từ 5-10N mỗi lần đo, loại bỏ sai số do người vận hành — yếu tố then chốt để đạt độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất hàng loạt.
Mặt đo Carbide
Đầu đo và đe được gia công phủ carbide, hoàn thiện micro-lap, chống mài mòn hiệu quả, duy trì độ chính xác sau thời gian dài sử dụng.
Chốt hãm trục đo
Trục đo ø6,35mm tích hợp chốt hãm (spindle lock) giúp cố định kết quả đo, thuận tiện khi cần đọc số liệu hoặc chuyển đến vị trí quan sát khác.
Hoàn thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước phủ satin chrome chống chói, vạch chia rõ ràng, dễ đọc ngay trong điều kiện ánh sáng công xưởng biến động.
Tiêu chuẩn chất lượng và độ chính xác
Panme 103-137 đạt chuẩn EN ISO 3611 Cấp 2 với sai số giới hạn cho phép (MPE) ±2µm và biến thiên chiều dài V MPE 2µm. Đây là mức độ chính xác phù hợp cho kiểm tra chi tiết gia công cơ khí trong dây chuyền sản xuất công nghiệp thông thường.
Thông tin đi kèm và truy xuất nguồn gốc
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, chìa khóa hiệu chỉnh và chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection) — đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc thiết bị đo lường theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001.
Ứng dụng phù hợp
Kiểm tra kích thước trục, bulong, chi tiết đúc và gia công cơ khí có đường kính ngoài trong phạm vi 0-25mm. Lý tưởng cho trạm kiểm tra đầu vào, kiểm tra trong công đoạn và kiểm tra thành phẩm tại xưởng sản xuất.
- Phạm vi đo 0-25mm, bước ren trục đo 0,5mm
- Độ chính xác ±2µm theo EN ISO 3611 Cấp 2
- Mặt đo carbide micro-lap, chống mài mòn cao
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định 5-10N
- Trục đo ø6,35mm có chốt hãm, bước ren 0,5mm
- Núm xoay và thân thước satin chrome ø18mm
- Đi kèm chứng chỉ kiểm tra, hộp và chìa khóa hiệu chỉnh
- Khối lượng 175g, cầm nắm thoải mái trong ca làm việc dài
Báo giá Panme Mitutoyo 103-137
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Sai số giới hạn cho phép (MPE) | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Cấp chính xác (EN ISO 3611) | Cấp 2 |
| Mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt hãm, ø6,35 mm (≤300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5-10 N |
| Đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa hiệu chỉnh, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 175 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-137 có độ chính xác bao nhiêu và phù hợp với ứng dụng nào?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-137 có tác dụng gì?
Panme 103-137 có đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Mặt đo carbide micro-lap mang lại lợi ích gì so với mặt đo thép thông thường?
Làm thế nào để hiệu chỉnh panme Mitutoyo 103-137 khi bị lệch zero?
Galaxy
