Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-135 (0-1 inch, Cơ Khí, Tiết Kiệm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-135 là lựa chọn tối ưu cho các xưởng sản xuất và phòng QC cần độ chính xác cao với mức đầu tư hợp lý. Thiết kế cơ khí truyền thống, phạm vi đo 0–1 inch, độ chia 0,0001 inch, đáp ứng tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611.
Cơ cấu Ratchet Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Núm xoay tích hợp cơ cấu ratchet kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do lực tay người vận hành, đảm bảo kết quả đo nhất quán giữa các lần đo.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide, xử lý micro-lap finish, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc trong điều kiện sử dụng liên tục.
Khóa Trục Đo Tiện Lợi
Trục đo đường kính 6,35 mm tích hợp khóa trục (spindle lock), cho phép cố định kết quả đo khi cần chuyển sang đọc số hoặc ghi chép trong môi trường sản xuất.
Vạch Chia Rõ Nét, Dễ Đọc
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm, giảm phản quang và tăng độ tương phản vạch chia để đọc số chính xác trong mọi điều kiện ánh sáng.
Phù Hợp Cho Ứng Dụng Nào?
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-135 phù hợp với các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chế tạo, gia công kim loại, kiểm tra chi tiết trục, vít, bu lông và các chi tiết có kích thước nằm trong phạm vi đo 0–1 inch. Đây là panme lý tưởng để trang bị số lượng lớn tại các trạm kiểm tra trên chuyền sản xuất mà không làm tăng chi phí thiết bị đáng kể.
Tiêu Chuẩn Kiểm Định và Đi Kèm
Sản phẩm được xuất xưởng kèm hộp bảo quản, chìa khóa hiệu chỉnh và chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection) từ Mitutoyo, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn ISO trong hệ thống quản lý chất lượng nhà máy.
Tiêu Chuẩn Độ Chính Xác EN ISO 3611 Class 2
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±0,0001 inch, biến thiên chiều dài đo V MPE 0,00008 inch — đáp ứng Class 2 theo EN ISO 3611, phù hợp với yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất công nghiệp.
- Phạm vi đo 0–1 inch, độ chia 0,0001 inch
- Sai số cho phép lớn nhất ±0,0001 inch theo EN ISO 3611 Class 2
- Mặt đo carbide micro-lap finish, tăng tuổi thọ sử dụng
- Cơ cấu ratchet kiểm soát lực đo 5–10 N ổn định
- Trục đo có khóa trục, bước ren 0,5 mm
- Xuất xưởng kèm hộp, chìa khóa và chứng chỉ kiểm tra
- Khối lượng 175 g, nhẹ, dễ thao tác trên chuyền
Đặt Hàng Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-135
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±0,0001 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00008 inch |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay (Thimble) | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Ghi chú | Có cơ cấu ratchet (friction thimble) |
| Đi kèm | Hộp, chìa khóa hiệu chỉnh, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 175 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-135 có độ chính xác bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet trên panme 103-135 hoạt động như thế nào?
Mặt đo carbide micro-lap finish có ưu điểm gì so với thép thường?
Panme 103-135 có đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Sự khác biệt giữa panme 103-135 và các dòng panme Mitutoyo cao cấp hơn là gì?
Galaxy
