Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-130 (25-50mm) Cơ Khí Kinh Tế
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-130 là dòng sản phẩm cơ khí phổ thông, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các ứng dụng đo kiểm kích thước ngoài trong phạm vi 25–50mm tại nhà máy sản xuất và phòng QC/QA. Sản phẩm được thiết kế bền bỉ, dễ sử dụng với cơ chế ratchet stop giúp kiểm soát lực đo ổn định.
Ratchet Stop – Kiểm soát lực đo
Cơ chế ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo luôn nằm trong dải 5–10N, giúp kết quả đo có độ lặp lại cao, loại bỏ sai số do người vận hành.
Thang Vernier – Độ phân giải vượt trội
Vạch chia vernier trên thân thước giúp đọc kết quả đo với độ phân giải cao, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chính xác trong sản xuất cơ khí.
Mặt Đo Carbide – Bền theo thời gian
Mặt đo được gắn carbide và gia công micro-lap finish, chống mài mòn hiệu quả, duy trì độ chính xác sau nhiều chu kỳ sử dụng trong môi trường công nghiệp.
Bộ Giao Nhận Đầy Đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa, chuẩn setting và giấy chứng nhận kiểm tra, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất
Panme đo ngoài 103-130 phù hợp cho kiểm tra kích thước trục, bulông, phôi cơ khí trong dải 25–50mm. Đây là lựa chọn tối ưu khi cần trang bị số lượng lớn tại các trạm kiểm tra chuyền sản xuất mà vẫn đảm bảo độ chính xác cấp Class 2 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật & Độ Chính Xác
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±2µm, biến động chiều dài V MPE 2µm, đạt cấp Class 2 theo EN ISO 3611. Đầu đo trục chính đường kính 6,35mm, bước ren 0,5mm, khóa trục tích hợp. Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18mm.
Tại Sao Chọn Mitutoyo 103-130?
Dòng Economy Design của Mitutoyo giữ nguyên tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản nhưng tối ưu chi phí, giúp doanh nghiệp trang bị đủ thiết bị đo cho toàn bộ dây chuyền mà không đánh đổi độ tin cậy trong kết quả kiểm tra.
- Phạm vi đo 25–50mm, phù hợp chi tiết cơ khí phổ thông
- Độ chính xác ±2µm, đạt chuẩn Class 2 EN ISO 3611
- Ratchet stop đảm bảo độ lặp lại giữa các lần đo
- Mặt đo carbide kháng mài mòn, tuổi thọ cao
- Kèm chuẩn setting và giấy chứng nhận kiểm tra
- Khóa trục chính tích hợp, tiện lợi khi ghi nhận kết quả
Mua Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-130 Tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±2 µm |
| Biến động chiều dài V MPE | 2 µm |
| Cấp chính xác | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bộ giao nhận | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn setting, giấy chứng nhận kiểm tra |
| Khối lượng | 215 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-130 có phạm vi đo bao nhiêu?
Ratchet stop trên panme 103-130 có tác dụng gì trong đo lường?
Độ chính xác của Mitutoyo 103-130 đáp ứng tiêu chuẩn nào?
Sản phẩm được giao kèm những gì, có cần mua thêm phụ kiện không?
Dòng Economy Design khác gì so với các dòng panme cao cấp hơn của Mitutoyo?
Galaxy
