Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-129 (0-25mm, Cơ Khí, Độ Chính Xác ±2µm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-129 là dòng sản phẩm cơ khí phổ thông, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 0–25mm, sai số cho phép ±2µm và thiết kế bền bỉ từ Mitutoyo Nhật Bản, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho bộ phận QC/QA.
Cơ cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10 N mỗi lần đo, giúp duy trì độ lặp lại cao và loại bỏ sai số do thao tác người dùng.
Thang đo Vernier trên thân thước
Vạch chia vernier trên thân thước (sleeve) cung cấp độ phân giải cao hơn so với panme thông thường, đọc số chính xác không cần nguồn điện.
Mặt đo Carbide cao cấp
Đầu đo và đe được xử lý carbide, hoàn thiện micro-lap, tăng độ bền mài mòn và đảm bảo độ phẳng bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 3611 Class 2, đi kèm chứng chỉ kiểm tra, đảm bảo độ truy xuất và tính hợp lệ trong hệ thống quản lý chất lượng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-129 phù hợp cho kiểm tra kích thước trục, bulong, chi tiết gia công cơ khí có đường kính đến 25mm. Thiết kế cơ khí không phụ thuộc pin hay nguồn điện, lý tưởng cho môi trường xưởng sản xuất, kiểm tra nguyên liệu đầu vào hoặc kiểm tra thành phẩm trên chuyền.
Độ Chính Xác và Độ Tin Cậy
Với sai số cho phép MPE ±2µm và biến thiên chiều dài V MPE 2µm, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chính xác cấp Class 2 theo EN ISO 3611. Đầu đo trục (spindle) có đường kính 6,35mm với bước ren 0,5mm, kết hợp khóa spindle tiện dụng cho thao tác nhanh trên dây chuyền.
Bộ sản phẩm hoàn chỉnh sẵn sàng sử dụng
Mỗi sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng, đảm bảo truy xuất nguồn gốc và sử dụng được ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 0–25mm, phù hợp chi tiết cơ khí phổ thông
- Sai số ±2µm, đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo độ lặp lại đo lường
- Mặt đo carbide bền, hoàn thiện micro-lap
- Không cần nguồn điện, ổn định trong mọi điều kiện xưởng
- Kèm chứng chỉ kiểm tra, hỗ trợ hệ thống quản lý chất lượng ISO
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-129
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–25 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Đầu đo (Spindle) | Có khóa spindle, ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 175 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-129 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 103-129 có đạt yêu cầu kiểm tra chất lượng ISO không?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-129 hoạt động như thế nào?
Panme 103-129 có cần pin hay nguồn điện để hoạt động không?
Mặt đo carbide trên Mitutoyo 103-129 có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Galaxy
