Panme Đo Ngoài Mitutoyo 102-311 (0-25mm, 0.001mm, Tấm Cách Nhiệt)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 102-311 là dòng panme cơ khí chuyên dụng với tấm cách nhiệt tích hợp và thiết kế khung khoét phía sau đe, cho phép đo những vị trí khó tiếp cận mà các panme thông thường không thể thực hiện được. Với phạm vi đo 0-25mm, độ chia 0.001mm và sai số cho phép ±1µm theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 1, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho bộ phận QC/QA trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khung Khoét Tiếp Cận Dễ Dàng
Thiết kế khung khoét phía sau đe giúp đưa panme vào các vị trí hẹp, góc khuất hoặc bề mặt khó tiếp cận trong quá trình kiểm tra chi tiết gia công.
Ratchet Stop Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5-10 N, đảm bảo mỗi lần đo có lực tác động đồng đều, nâng cao độ lặp lại và tính ổn định kết quả.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Mặt đo được chế tạo từ carbide với hoàn thiện micro-lap, tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn, phù hợp với môi trường đo lường công nghiệp liên tục.
Tấm Cách Nhiệt Chống Giãn Nở Nhiệt
Tấm cách nhiệt tích hợp trên thân panme giảm thiểu ảnh hưởng của nhiệt độ bàn tay người dùng lên kết quả đo, đặc biệt quan trọng khi đo trong thời gian dài.
Thiết Kế Phù Hợp Môi Trường Sản Xuất Khắt Khe
Trục đo ø6,35mm với bước ren 0,5mm và khóa trục đo giúp cố định vị trí đo sau khi chỉnh, thuận tiện cho thao tác chuyển vị trí mà không làm thay đổi số đo. Vạch chia trên núm xoay và thân thước được hoàn thiện satin chrome ø18mm, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Theo EN ISO 3611 Class 1
Panme Mitutoyo 102-311 đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 1 với sai số cho phép MPE ±1µm và biến thiên chiều dài V MPE 2µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết chính xác cao trong các ngành cơ khí chính xác, điện tử và ô tô.
Đầy Đủ Phụ Kiện Kèm Theo
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp bảo quản, chìa khóa vặn, chuẩn hiệu chỉnh (từ 25mm trở lên) và chứng chỉ kiểm tra (phạm vi 0-50mm), sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 0-25mm, độ chia 0.001mm, độ chính xác ±1µm
- Khung khoét sau đe — đo được vị trí hẹp và khó tiếp cận
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5-10 N cho kết quả ổn định
- Mặt đo carbide micro-lap, chống mài mòn cao
- Trục đo có khóa, ø6,35mm, bước ren 0,5mm
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 1
- Kèm chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng từ Mitutoyo
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 102-311
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±1 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 1 |
| Cơ cấu đo | Ratchet Stop |
| Mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Trục đo (đầu đo) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (núm xoay & thân thước) | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5 - 10 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (từ 25 mm trở lên), chứng chỉ kiểm tra (phạm vi 0-50 mm) |
| Khối lượng | 180 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-311 có điểm gì khác biệt so với panme đo ngoài thông thường?
Ratchet stop trên panme 102-311 có tác dụng gì trong thực tế đo lường?
Panme 102-311 đạt tiêu chuẩn nào và phù hợp với ứng dụng kiểm tra cấp độ nào?
Mặt đo carbide micro-lap có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Panme Mitutoyo 102-311 có kèm chứng chỉ kiểm tra không và cần hiệu chuẩn lại sau bao lâu?
Galaxy
