Panme Đo Ngoài Khung Mạ Chrome Mitutoyo 101-117 (0-1″, 0,0001″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 101-117 được trang bị khung mạ satin chrome chống ăn mòn, thiết kế thon côn phía sau đe giúp tiếp cận các vị trí khó đo trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 0–1' và độ chia 0,0001', sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chính xác cao trong QC/QA.
Khung Mạ Satin Chrome
Bề mặt khung được xử lý mạ satin chrome, tăng khả năng chống gỉ và bền màu trong môi trường nhà xưởng có độ ẩm cao.
Thiết Kế Thon Sau Đe
Phần thân thon côn phía sau đe (behind the anvil) cho phép đưa panme vào các khe hẹp, vị trí khó tiếp cận mà panme thông thường không thể đo được.
Đầu Đo Carbide Mài Siêu Phẳng
Mặt đo được gắn carbide và gia công micro-lap finish, đảm bảo độ phẳng 0,000024' và độ song song 0,00008', duy trì độ chính xác lâu dài.
Núm Xoay Ma Sát (Friction Thimble)
Cơ cấu núm xoay ma sát kiểm soát lực đo ổn định trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do lực đo quá tay.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 101-117 phù hợp cho các bộ phận QC/QA tại nhà máy cơ khí, gia công cắt gọt, chế tạo khuôn mẫu và lắp ráp linh kiện. Đặc biệt hiệu quả khi cần đo các chi tiết có cấu trúc phức tạp, vị trí đo bị che khuất bởi gờ hoặc bậc của chi tiết gia công.
Độ Chính Xác Và Tin Cậy Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0001' đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy cho các dung sai gia công chính xác. Trục đo (spindle) ø6,35 mm với bước ren 0,635 mm, kết hợp khóa spindle tiện lợi khi cần cố định kích thước đo.
Thông Tin Giao Hàng
Sản phẩm được cung cấp đầy đủ gồm hộp đựng, chìa khóa chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (từ 2' trở lên). Khối lượng 180 g, thuận tiện cho sử dụng lâu dài trên dây chuyền sản xuất.
- Phạm vi đo 0–1', độ chia 0,0001' — phù hợp đo chi tiết nhỏ độ chính xác cao
- Khung mạ satin chrome bền bỉ, chống ăn mòn trong môi trường nhà xưởng
- Thiết kế thon côn sau đe — tiếp cận vị trí khó mà panme tiêu chuẩn không đo được
- Đầu đo carbide micro-lap — giữ độ chính xác sau thời gian dài sử dụng
- Núm xoay ma sát kiểm soát lực đo 5–10 N, giảm sai số người dùng
- Đi kèm chuẩn hiệu chỉnh, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 101-117
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1' |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001' |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0001' |
| Độ phẳng mặt đo | 0,000024' |
| Độ song song mặt đo | 0,00008' |
| Núm xoay | Friction Thimble (núm xoay ma sát) |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa spindle, ø6,35 mm, bước ren 0,635 mm |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bao gồm trong hộp | Hộp đựng, chìa khóa chỉnh, chuẩn hiệu chỉnh (từ 2' trở lên) |
| Khối lượng | 180 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 101-117 phù hợp đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 101-117 là bao nhiêu?
Friction Thimble trên panme 101-117 có tác dụng gì?
Mặt đo carbide micro-lap finish mang lại lợi ích gì trong sử dụng lâu dài?
Panme Mitutoyo 101-117 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
Galaxy
