Panme Đo Ngoài Đe Thay Thế Mitutoyo 104-165 (0-2 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-165 là dòng panme cơ khí hệ inch với đe thay thế được, cho phép mở rộng phạm vi đo linh hoạt lên đến 2 inch chỉ với một thân panme duy nhất. Sản phẩm phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong nhà máy sản xuất yêu cầu đo kiểm đa dạng kích thước với độ chính xác cao.
Đe Thay Thế Linh Hoạt
Đe có thể thay thế nhanh chóng giúp mở rộng phạm vi đo mà không cần đầu tư nhiều panme riêng lẻ, tiết kiệm chi phí và không gian lưu trữ.
Mặt Đo Carbide Chất Lượng Cao
Đầu đo được mài carbide micro-lap và đe thép tôi cứng đảm bảo độ bền mặt đo, chống mài mòn trong môi trường sản xuất liên tục.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±0,0002 inch, độ chia 0,0001 inch, đáp ứng yêu cầu đo kiểm chi tiết cơ khí chính xác theo tiêu chuẩn công nghiệp.
Khóa Trục Đo Tích Hợp
Trục đo có cơ cấu khóa spindle tiện lợi, giữ nguyên vị trí đo khi đọc số liệu hoặc ghi chép, giảm sai số do thao tác.
Phạm Vi Ứng Dụng Trong Sản Xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-165 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước đường kính ngoài, chiều dày vật liệu và các chi tiết cơ khí yêu cầu đo theo hệ inch. Thích hợp cho ngành gia công cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, điện tử và các nhà máy sản xuất theo tiêu chuẩn hệ inch.
Bộ Tiêu Chuẩn Đi Kèm
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh, cữ chuẩn thiết lập (1 pcs.) và đe thay thế (1 pcs.), đảm bảo người dùng có thể vận hành và hiệu chuẩn ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Tiêu Chuẩn Mitutoyo — Độ Tin Cậy Được Kiểm Chứng
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản, được các nhà máy và phòng QC toàn cầu tin dùng. Panme 104-165 được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác ổn định theo thời gian.
- Phạm vi đo 0–2 inch với đe thay thế linh hoạt
- Độ chia 0,0001 inch, sai số cho phép ±0,0002 inch
- Mặt đo carbide micro-lap, đe thép tôi cứng chống mài mòn
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome satin, đường kính ø18 mm
- Lực đo 5–10 N, phù hợp đo chi tiết mỏng và vật liệu nhạy cảm
- Đi kèm cữ chuẩn 1 inch và đe thay thế ngay trong hộp
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 104-165
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–2 inch |
| Độ chia | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0002 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00008 inch |
| Mặt đo | Đầu đo carbide micro-lap finish, đe thép tôi cứng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa spindle, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước chrome satin, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Cữ chuẩn đi kèm | 1 pcs. (1 inch) |
| Đe thay thế đi kèm | 1 pcs. |
| Bao gồm trong hộp | Hộp đựng, chìa khóa, cữ chuẩn (1 pcs.), đe thay thế (1 pcs.) |
| Khối lượng | 0,32 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-165 có thể đo tối đa bao nhiêu?
Độ chính xác của panme 104-165 là bao nhiêu?
Mặt đo của panme 104-165 được làm bằng vật liệu gì?
Panme 104-165 đi kèm những phụ kiện gì trong hộp?
Panme Mitutoyo 104-165 phù hợp cho ngành sản xuất nào?
Galaxy
