Panme Đo Ngoài Đe Thay Thế Mitutoyo 104-145A (600–700 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-145A là dòng panme cơ khí cao cấp trang bị hệ thống đe thay thế linh hoạt, cho phép đo nhiều dạng chi tiết khác nhau như chiều dày thành ống, khoảng cách bậc vai và chiều cao đinh tán trong phạm vi đo 600–700 mm với độ chia 0,01 mm.
Đe Thay Thế Đa Năng
Đi kèm 4 đe thay thế, cho phép chuyển đổi nhanh để đo nhiều dạng chi tiết: chiều dày thành ống, khoảng cách bậc vai, chiều cao đinh tán — mở rộng đáng kể ứng dụng so với panme tiêu chuẩn.
Núm Xoay Ma Sát
Cơ cấu núm xoay ma sát (friction thimble) đảm bảo lực đo ổn định từ 10–14 N, loại bỏ sai số do lực ép không đều giữa các lần đo, nâng cao độ lặp lại trong môi trường sản xuất.
Bề Mặt Đo Chất Lượng Cao
Đầu đo được gắn mũi carbide gia công micro-lap, đe bằng thép cứng — chống mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài ngay cả khi đo các chi tiết vật liệu cứng.
Tiêu Chuẩn Hiệu Chuẩn Đầy Đủ
Bộ sản phẩm bao gồm 4 chuẩn hiệu chỉnh (600, 625, 650, 675 mm) và 4 đe thay thế, đảm bảo thiết lập zero chính xác ngay tại xưởng mà không cần gửi đi hiệu chuẩn ngoài.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 104-145A được thiết kế cho các bộ phận QC/QA cần đo các chi tiết cỡ lớn (600–700 mm) với yêu cầu đo đa dạng hình dạng bề mặt. Thiết bị phù hợp cho ngành chế tạo máy, gia công kim loại, sản xuất kết cấu thép và kiểm tra chi tiết hàng không — nơi kích thước lớn và yêu cầu độ chính xác ±14 µm là tiêu chuẩn bắt buộc.
Độ Chính Xác và Độ Tin Cậy Theo Tiêu Chuẩn Mitutoyo
Với sai số cho phép lớn nhất E MPE ±14 µm và biến thiên chiều dài V MPE 9 µm, thiết bị đáp ứng các yêu cầu kiểm tra kích thước nghiêm ngặt. Thân thước và núm xoay được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng và tăng khả năng đọc giá trị trong điều kiện ánh sáng xưởng sản xuất.
Bộ Sản Phẩm Hoàn Chỉnh
Mitutoyo 104-145A được giao kèm hộp bảo quản, chìa khóa thay đe, 4 chuẩn hiệu chỉnh (600, 625, 650, 675 mm) và 4 đe thay thế — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 600–700 mm, độ chia 0,01 mm
- 4 đe thay thế linh hoạt cho nhiều dạng chi tiết
- Đầu đo carbide micro-lap, đe thép cứng — bền lâu
- Núm xoay ma sát đảm bảo lực đo ổn định 10–14 N
- Đi kèm 4 chuẩn hiệu chỉnh tương ứng toàn phạm vi đo
- Khóa đầu đo tích hợp, thân thước satin chrome dễ đọc
Báo Giá Panme Mitutoyo 104-145A
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 600–700 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±14 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 9 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo carbide micro-lap finish, đe thép cứng |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa đầu đo, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thước / núm xoay | Satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–14 N |
| Chuẩn hiệu chỉnh | 4 cái (600, 625, 650, 675 mm) |
| Số đe thay thế | 4 cái |
| Bao gồm trong giao hàng | Hộp, chìa khóa, 4 chuẩn hiệu chỉnh, 4 đe thay thế |
| Khối lượng | 7,72 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-145A có thể đo được những loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 104-145A là bao nhiêu?
Cơ cấu núm xoay ma sát hoạt động như thế nào và tại sao quan trọng?
Cần hiệu chuẩn thiết bị 104-145A bằng cách nào?
Vật liệu bề mặt đo của 104-145A có ưu điểm gì so với panme thông thường?
Galaxy
