Panme Đo Ngoài Đầu Nhọn Mitutoyo 112-204 (75-100mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 112-204 là dòng panme cơ khí chuyên dụng với đầu đo (spindle) và đe (anvil) nhọn 30°, cho phép đo các chi tiết có bề mặt cong, rãnh hẹp hoặc lõi mũi khoan — những vị trí mà panme đầu phẳng thông thường không tiếp cận được. Phạm vi đo 75–100mm, độ chia 0,01mm, sai số cho phép ±4µm.
Đầu Đo Nhọn Chuyên Dụng
Đầu đo (spindle) và đe (anvil) nhọn góc 30°, bán kính đầu đo 0,3mm — cho phép tiếp cận chính xác vào rãnh hẹp, bề mặt cong, lõi mũi khoan mà panme tiêu chuẩn không thể đo được.
Chốt Cóc Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu chốt cóc (ratchet stop) tích hợp kiểm soát lực đo trong dải 3–8N, đảm bảo độ lặp lại (repeatability) cao giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Bề Mặt Đo Carbide Bền Cao
Mặt đo được làm từ carbide hoặc thép cứng, chịu mài mòn tốt trong môi trường sản xuất liên tục, duy trì độ chính xác lâu dài.
Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome, đường kính 18mm, dễ đọc vạch chia, chống phản quang trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Ứng Dụng Điển Hình Trong Sản Xuất
Panme 112-204 được thiết kế đặc biệt cho các bài đo yêu cầu đầu đo có hình dạng nhọn: kiểm tra độ dày lõi mũi khoan (drill-bit web thickness), đo chiều sâu rãnh cong, đo khoảng cách giữa các bề mặt không song song hoặc kiểm tra chi tiết cơ khí có profile phức tạp trong bộ phận QC/QA.
Tiêu Chuẩn Giao Hàng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê (spanner) và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) — đảm bảo thiết bị sẵn sàng sử dụng và hiệu chuẩn ngay từ khi nhận hàng, phù hợp yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Điểm Khác Biệt So Với Panme Thông Thường
Khác với panme đầu phẳng tiêu chuẩn, mô hình 112-204 sử dụng đầu đo nhọn 30° với bán kính chỉ 0,3mm, tạo tiếp xúc điểm (point contact) thay vì tiếp xúc mặt — lý tưởng để đo các vị trí hình học phức tạp mà không gây sai số do diện tích tiếp xúc lớn.
- Phạm vi đo 75–100mm, độ chia 0,01mm, sai số ±4µm
- Đầu đo nhọn 30°, bán kính 0,3mm — đo được rãnh hẹp và bề mặt cong
- Cơ cấu chốt cóc kiểm soát lực đo 3–8N, tăng độ lặp lại
- Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp, trục đo ø6,35mm, bước ren 0,5mm
- Mặt đo carbide/thép cứng, chịu mài mòn cao
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
- Khối lượng 500g, thiết kế cầm tay chắc chắn
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 112-204
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Bề mặt đo | Carbide hoặc thép cứng, đầu nhọn, bán kính đầu đo 0,3 mm |
| Góc đầu đo | 30° |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thân thước / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3 – 8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 500 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 112-204 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của panme 112-204 là bao nhiêu?
Đầu đo của panme 112-204 được làm từ vật liệu gì?
Panme 112-204 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
Sự khác biệt giữa panme đầu nhọn và panme đầu phẳng thông thường là gì?
Galaxy
