Panme Đo Ngoài Đầu Nhọn Mitutoyo 112-156 (75-100 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 112-156 là dòng panme cơ khí chuyên dụng, được trang bị đầu đo (spindle) và đe (anvil) nhọn bằng hợp kim carbide cứng, cho phép đo các chi tiết có biên dạng cong, rãnh hẹp hoặc bề mặt khó tiếp cận như chiều dày lõi mũi khoan. Phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo nhọn carbide
Đầu đo và đe được làm từ thép cứng hoặc carbide, bán kính điểm đo 0,3 mm, góc 15°, tiếp cận chính xác vào rãnh và biên dạng cong mà panme thông thường không đo được.
Cơ cấu ratchet stop
Cơ cấu ratchet stop tích hợp giúp kiểm soát lực đo ổn định từ 3 đến 8 N, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo và loại bỏ sai số do người dùng.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±4 µm, độ chia 0,01 mm trên thang chia vạch sleeve và thimble hoàn thiện satin chrome, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng công xưởng.
Bộ phụ kiện đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và cữ chuẩn (setting standard), sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất công nghiệp
Panme 112-156 được thiết kế để giải quyết các bài toán đo lường mà đầu đo phẳng thông thường không thể tiếp cận: đo chiều dày lõi mũi khoan (web thickness), đo khe rãnh hẹp, đo đường kính đáy rãnh ren hoặc các chi tiết có biên dạng lõm. Đây là công cụ phổ biến trong phòng QC của các nhà máy gia công cơ khí chính xác, chế tạo dụng cụ cắt và khuôn mẫu.
Cấu tạo và vật liệu
Trục đo (spindle) đường kính 6,35 mm với bước ren 0,5 mm, trang bị khóa trục (spindle lock) giúố định vị kết quả đo khi cần ghi nhận. Thân thước (stem) và núm xoay (thimble) có bề mặt satin chrome chống chói, đường kính thimble 18 mm. Khối lượng tổng thể 500 g, phù hợp sử dụng liên tục trong ca sản xuất.
Lý do kỹ sư QC tin chọn Mitutoyo 112-156
Mitutoyo là thương hiệu thiết bị đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn sản xuất JIS và traceability quốc tế. Dòng panme đầu nhọn 112-156 được hiệu chuẩn và xuất xưởng kèm cữ chuẩn, đảm bảo truy nguyên nguồn gốc đo lường ngay từ khi đưa vào sử dụng.
- Phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm
- Đầu đo và đe nhọn carbide, bán kính 0,3 mm, góc 15°
- Sai số cho phép ±4 µm theo tiêu chuẩn MPE
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 3–8 N
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và cữ chuẩn
- Phù hợp đo lõi mũi khoan, rãnh hẹp, biên dạng cong
Đặt hàng Panme Mitutoyo 112-156 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe nhọn carbide hoặc thép cứng, bán kính điểm đo 0,3 mm |
| Góc đầu nhọn | 15° |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang chia (Scale) | Thimble và sleeve bề mặt satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, cữ chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 500 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 112-156 dùng để đo loại chi tiết nào?
Đầu đo của panme 112-156 được làm bằng vật liệu gì?
Cơ cấu ratchet stop có tác dụng gì trong quá trình đo?
Panme 112-156 có đi kèm cữ chuẩn (setting standard) không?
Sai số ±4 µm của Mitutoyo 112-156 được xác định theo tiêu chuẩn nào?
Galaxy
