Panme Đo Ngoài Đầu Nhọn Cứng Mitutoyo 112-155 (50-75 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài đầu nhọn cứng Mitutoyo 112-155 là dòng panme cơ khí chuyên dụng, được trang bị đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng nhọn góc 15°, bán kính mũi 0,3 mm. Thiết kế này cho phép đo chính xác các đặc trưng hình học khó tiếp cận như bề mặt cong, rãnh hẹp và độ dày lõi (web) của mũi khoan — những vị trí mà panme tiêu chuẩn không thể tiếp cận được.
Đầu Đo Nhọn Chuyên Dụng
Spindle và anvil bằng hợp kim cứng (carbide) hoặc thép tôi cứng, góc 15°, bán kính mũi 0,3 mm — đo được rãnh hẹp, bề mặt cong và lõi mũi khoan mà panme thường không tiếp cận được.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Núm xoay (thimble) tích hợp ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định từ 3 đến 8 N, loại bỏ sai số do người dùng siết tay khác nhau — tăng độ lặp lại (repeatability) trong môi trường sản xuất.
Hoàn Thiện Bề Mặt Satin Chrome
Núm xoay và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome, đường kính ø18 mm, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia (graduation) 0,01 mm trong điều kiện ánh sáng nhà máy.
Bộ Phụ Kiện Đầy Đủ
Đi kèm hộp đựng, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) — sẵn sàng sử dụng ngay, đáp ứng yêu cầu hiệu chuẩn ban đầu theo quy trình QC/QA nhà máy.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất
Mitutoyo 112-155 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra độ dày lõi mũi khoan (drilling-bit web thickness), đo khoảng cách tại các rãnh cong, kiểm tra biên dạng chi tiết gia công CNC có góc hẹp và các vị trí đo mà mỏ (jaw) thước cặp hoặc đầu đo phẳng của panme thông thường không tiếp cận được.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 50–75 mm | Độ chia 0,01 mm | Sai số cho phép MPE ±3 µm | Bước ren trục đo 0,5 mm | Khối lượng 370 g
- Đầu đo hợp kim cứng (carbide) hoặc thép tôi — chịu mài mòn cao trong sử dụng lâu dài
- Khóa trục đo (spindle lock) tiện lợi khi cố định kích thước đo
- Phù hợp tiêu chuẩn đo lường công nghiệp Nhật Bản — thương hiệu Mitutoyo uy tín toàn cầu
- Bộ chuẩn hiệu chỉnh đi kèm — đảm bảo độ chính xác sau hiệu chuẩn định kỳ
- Thiết kế cơ khí (analog) không phụ thuộc pin — tin cậy trong mọi môi trường sản xuất
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 112-155
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±3 µm |
| Bề mặt đo | Spindle và anvil hợp kim cứng (carbide) hoặc thép tôi, bán kính mũi 0,3 mm |
| Góc đầu đo | 15° |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3 – 8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 370 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 112-155 đo được những chi tiết nào mà panme thông thường không đo được?
Cơ cấu ratchet stop ảnh hưởng như thế nào đến độ lặp lại (repeatability) của kết quả đo?
Vật liệu đầu đo carbide và thép tôi khác nhau như thế nào, nên chọn loại nào?
Làm thế nào để hiệu chỉnh (calibrate) Panme Mitutoyo 112-155 trước khi sử dụng?
Mitutoyo 112-155 có các phạm vi đo khác ngoài 50–75 mm không?
Galaxy
