Panme Đo Ngoài Đầu Nhọn Carbide Mitutoyo 112-166 (25-50 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 112-166 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được trang bị đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng nhọn bằng hợp kim carbide, cho phép đo chiều dày lõi mũi khoan, rãnh hẹp và các chi tiết có bề mặt cong mà panme tiêu chuẩn không tiếp cận được. Phạm vi đo 25–50 mm, độ chia 0,01 mm, phù hợp yêu cầu kiểm tra chính xác trong môi trường QC/QA công nghiệp.
Đầu Đo Nhọn Carbide
Spindle và đe được làm từ hợp kim carbide cứng, bán kính đầu đo 0,3 mm, góc nghiêng 15°, tiếp cận chính xác vào rãnh hẹp, lỗ khoan và biên dạng cong phức tạp mà đầu đo phẳng không thể đo được.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Núm xoay (thimble) tích hợp ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định trong khoảng 3–8 N, loại bỏ sai số do lực tay người đo, tăng độ lặp lại (repeatability) trong các lần đo liên tiếp.
Kết Cấu Cơ Khí Bền Vững
Trục đo (spindle) ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm, tích hợp khóa trục đo. Thân thước (stem) và núm xoay (thimble) hoàn thiện satin chrome ø18 mm, chống mài mòn và dễ đọc số liệu.
Bộ Giao Hàng Đầy Đủ
Đi kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay, không cần mua thêm phụ kiện hiệu chuẩn ban đầu.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme 112-166 được thiết kế đặc biệt cho các phép đo mà đầu đo phẳng tiêu chuẩn không thể thực hiện: đo chiều dày lõi (web thickness) mũi khoan, kiểm tra rãnh then, đo tại các vị trí có biên dạng cong lõm. Thích hợp cho bộ phận QC kiểm tra dụng cụ cắt, phòng kỹ thuật kiểm tra chi tiết gia công phức tạp, và các ứng dụng đo lường yêu cầu tiếp cận điểm đo hẹp.
Độ Chính Xác Đáp Ứng Tiêu Chuẩn Công Nghiệp
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±3 µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo, đảm bảo kết quả đo tin cậy cho các yêu cầu kiểm tra dung sai chặt trong môi trường sản xuất chính xác. Độ chia 0,01 mm đáp ứng phần lớn yêu cầu QC phổ thông.
Tại Sao Chọn Mitutoyo 112-166?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn chế tạo nghiêm ngặt. Model 112-166 giải quyết bài toán đo tại vị trí khó tiếp cận mà không cần đầu tư vào thiết bị đo phức tạp hơn, tối ưu chi phí cho bộ phận QC/QA nhà máy.
- Phạm vi đo 25–50 mm, độ chia 0,01 mm, MPE ±3 µm
- Đầu đo carbide cứng, bán kính 0,3 mm, góc 15° — đo được rãnh và lỗ khoan
- Ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định, tăng độ lặp lại
- Khóa trục đo tiện lợi khi ghi nhận kết quả
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
- Trọng lượng 305 g, cân bằng tay cầm tốt cho sử dụng liên tục
Yêu Cầu Báo Giá Panme Mitutoyo 112-166
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Mặt đo | Carbide hoặc thép tôi cứng, bán kính đầu đo 0,3 mm |
| Góc đầu đo | 15° |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thân thước / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 305 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 112-166 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Ratchet stop trên panme 112-166 có tác dụng gì trong kiểm tra QC?
Panme 112-166 có phù hợp để đo chiều dày lõi mũi khoan không?
Cần hiệu chuẩn panme 112-166 như thế nào trước khi sử dụng?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho Mitutoyo 112-166 không?
Galaxy
