Panme Đo Ngoài Đầu Đo Thay Thế Mitutoyo 104-202 (18-24 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-202 là dòng panme cơ khí chuyên dụng trang bị 6 đầu đo thay thế (interchangeable anvil), cho phép một thiết bị duy nhất đáp ứng toàn bộ phạm vi đo từ 18 đến 24 inch. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường kiểm tra kích thước chi tiết lớn trong sản xuất công nghiệp nặng, đảm bảo độ chính xác và tính ổn định cao theo tiêu chuẩn Mitutoyo.
Đầu đo thay thế linh hoạt
Bộ 6 đầu đo thay thế bằng thép cứng hóa bề mặt cho phép mở rộng phạm vi đo từ 18 đến 24 inch chỉ với một thiết bị, tiết kiệm chi phí đầu tư.
Chốt dừng con cóc (Ratchet Stop)
Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định từ 10 đến 14 N, loại bỏ sai số do người dùng, tăng độ lặp lại trong quá trình đo hàng loạt.
Mặt đo chất lượng cao
Đầu đo (spindle) gắn mũi carbide gia công micro-lap finish kết hợp đe (anvil) thép cứng hóa, đảm bảo tuổi thọ bề mặt tiếp xúc và độ chính xác lâu dài.
Thiết kế thân thước chuẩn Mitutoyo
Núm xoay (thimble) và ống thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 21 mm, dễ đọc số liệu trong điều kiện ánh sáng công xưởng.
Ứng dụng trong kiểm tra kích thước chi tiết lớn
Panme 104-202 phù hợp với các bộ phận QC/QA cần đo kiểm chi tiết gia công cơ khí, khuôn mẫu, trục truyền động và các kết cấu kích thước lớn yêu cầu độ chính xác đến 0,001 inch. Bộ cữ chuẩn (setting standard) đi kèm 6 pcs. giúp hiệu chuẩn nhanh tại chỗ mà không cần gửi ra phòng lab ngoài.
Độ chính xác và tiêu chuẩn đo lường
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±0,00048 inch, độ biến thiên chiều dài V MPE 0,00032 inch — đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong ngành cơ khí chính xác và đóng tàu.
Bộ phụ kiện đầy đủ, sẵn sàng sử dụng ngay
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa thay đầu đo, 6 cữ chuẩn và 6 đầu đo thay thế — không cần mua thêm phụ kiện, tiết kiệm thời gian triển khai cho bộ phận kỹ thuật.
- Phạm vi đo rộng 18–24 inch chỉ với một thiết bị nhờ hệ thống đầu đo thay thế
- Độ chia 0,001 inch, sai số MPE ±0,00048 inch
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định, tăng độ lặp lại
- Mặt đo carbide micro-lap finish bền, chống mài mòn
- Đi kèm đầy đủ: 6 đầu đo, 6 cữ chuẩn, hộp và dụng cụ
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 104-202
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 18–24 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±0,00048 inch |
| Độ biến thiên chiều dài V MPE | 0,00032 inch |
| Mặt đo | Đầu đo carbide micro-lap finish; đe thép cứng hóa |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Ống thước | Hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–14 N |
| Cữ chuẩn đi kèm | 6 pcs. (18, 19, 20, 21, 22, 23 inch) |
| Số đầu đo thay thế | 6 pcs. |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, 6 cữ chuẩn, 6 đầu đo |
| Khối lượng | 6,52 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-202 có thể đo phạm vi nào và cần thay đầu đo như thế nào?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 104-202 có tác dụng gì trong sản xuất?
Làm thế nào để hiệu chuẩn panme 104-202 trước khi đo?
Mặt đo carbide micro-lap finish khác gì so với mặt đo thép thường?
Panme 104-202 phù hợp với ngành sản xuất nào tại Việt Nam?
Galaxy
