Panme Đo Ngoài Đầu Đo Thay Thế Mitutoyo 104-201 (12-18 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-201 là dòng panme cơ khí chuyên dụng trang bị 6 đầu đo thay thế (interchangeable anvil), cho phép mở rộng phạm vi đo từ 12 đến 18 inch chỉ với một thiết bị duy nhất. Sản phẩm phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật cần kiểm tra kích thước chi tiết lớn với độ chính xác cao và hiệu quả vận hành tối ưu.
Đầu Đo Thay Thế Linh Hoạt
Bộ 6 đầu đo thay thế bao gồm các kích thước 12, 13, 14, 15, 16, 17 inch, giúp mở rộng phạm vi đo lên đến 18 inch mà không cần sử dụng nhiều thiết bị riêng lẻ.
Chốt Hãm Ratchet Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định trong khoảng 10–14 N, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người vận hành khác nhau.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Đầu đo (spindle) được gia công micro-lap finish với đầu carbide, đe (anvil) làm từ thép tôi cứng, đảm bảo độ bền lâu dài và duy trì độ chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Thiết Kế Núm Xoay Chính Xác
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 21 mm, bước ren trục đo 0,5 mm, cho cảm giác vận hành mượt mà và đọc số chính xác.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài 104-201 được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra kích thước chi tiết lớn như trục, xi lanh, thanh dẫn trong ngành cơ khí chế tạo, ô tô, và thiết bị công nghiệp nặng. Nhờ hệ thống đầu đo thay thế, bộ phận QC có thể kiểm tra nhiều dải kích thước khác nhau với một công cụ duy nhất, tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị.
Tiêu Chuẩn Và Độ Chính Xác
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0004 inch, biến thiên chiều dài (V MPE) 0,00024 inch. Đi kèm bộ chuẩn thiết lập (setting standard) 6 chiếc, đảm bảo hiệu chuẩn nhanh chóng và truy xuất được theo tiêu chuẩn đo lường.
Bộ Phụ Kiện Đầy Đủ Theo Tiêu Chuẩn Mitutoyo
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa tháo lắp đầu đo, 6 chuẩn thiết lập (setting standard) và 6 đầu đo thay thế — sẵn sàng sử dụng ngay từ khi mở hộp mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo rộng 12–18 inch chỉ với một thiết bị
- Độ chia 0,001 inch, sai số MPE ±0,0004 inch
- Mặt đo carbide micro-lap, đe thép tôi cứng
- Chốt hãm trục đo (spindle lock) và cơ cấu ratchet
- Đi kèm 6 đầu đo và 6 chuẩn thiết lập
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu
Báo Giá Panme Mitutoyo 104-201 Cho Doanh Nghiệp
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 12–18 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0004 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00024 inch |
| Mặt đo | Đầu đo carbide micro-lap finish, đe thép tôi cứng |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt hãm, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø21 mm |
| Lực đo | 10–14 N |
| Chuẩn thiết lập (Setting standard) | 6 chiếc (12, 13, 14, 15, 16, 17 inch) |
| Số đầu đo thay thế | 6 chiếc |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, 6 chuẩn thiết lập, 6 đầu đo |
| Khối lượng | 4,65 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-201 có thể đo được các kích thước nào?
Cách thay đầu đo (anvil) trên panme 104-201 như thế nào?
Độ chính xác của panme Mitutoyo 104-201 là bao nhiêu?
Panme 104-201 có phù hợp cho môi trường sản xuất công nghiệp nặng không?
Sản phẩm đi kèm những phụ kiện gì khi mua Mitutoyo 104-201?
Galaxy
