Panme Đo Ngoài Đầu Đo Thay Thế Mitutoyo 104-149
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-149 là dòng panme cơ khí chuyên dụng với tính năng thay thế đầu đo linh hoạt, cho phép thực hiện nhiều loại phép đo trên cùng một thiết bị: đo độ dày thành ống, khoảng cách bậc vai và chiều cao đinh tán. Với phạm vi đo 0–4 inch và núm xoay ma sát đảm bảo lực đo ổn định, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo thay thế linh hoạt
Trang bị 4 đầu đo (anvil) kèm theo, cho phép chuyển đổi nhanh để đo độ dày ống, chiều cao đinh tán và khoảng cách bậc vai mà không cần thêm thiết bị.
Núm xoay ma sát
Cơ chế núm xoay ma sát đảm bảo lực đo được kiểm soát trong dải 5–10 N, giúp duy trì độ lặp lại cao trong các phép đo liên tiếp.
Bề mặt đo bền bỉ
Đầu đo (spindle) được phủ carbide và gia công micro-lap finish, đe bằng thép đã tôi cứng — chống mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài.
Hoàn thiện chống chói
Núm xoay và ống đọc số hoàn thiện satin chrome, đường kính 18 mm, dễ đọc chỉ số trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất
Panme 104-149 phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần kiểm tra đa dạng biên dạng chi tiết trên một thiết bị duy nhất: đo độ dày thành ống kim loại, xác định chiều cao đinh tán sau khi lắp ráp, kiểm tra khoảng cách bậc vai trên chi tiết gia công cơ khí. Bộ tiêu chuẩn hiệu chỉnh 3 cây (1, 2, 3 inch) đi kèm hỗ trợ kiểm tra và hiệu chuẩn tại xưởng.
Độ chính xác và tiêu chuẩn kỹ thuật
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0003 inch, biến thiên chiều dài V MPE 0,00012 inch — đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác trong ngành cơ khí chế tạo và kiểm soát chất lượng công nghiệp. Bước ren trục đo 0,5 mm, trục đo có khóa spindle tiêu chuẩn ø6,35 mm.
Bộ phụ kiện đầy đủ — Sẵn sàng sử dụng ngay
Mitutoyo 104-149 được giao kèm hộp đựng, chìa khóa chỉnh, 3 tiêu chuẩn hiệu chỉnh (1, 2, 3 inch) và 4 đầu đo thay thế — không cần mua thêm phụ kiện khi đưa vào sử dụng tại xưởng.
- Panme cơ khí, hệ inch, phạm vi đo 0–4 inch
- Độ chia 0,001 inch, MPE ±0,0003 inch
- 4 đầu đo thay thế kèm theo — đo ống, bậc vai, đinh tán
- Núm xoay ma sát kiểm soát lực đo 5–10 N
- Bề mặt đo carbide micro-lap finish, đe thép tôi cứng
- 3 tiêu chuẩn hiệu chỉnh đi kèm, khối lượng tổng 0,79 kg
Báo giá Mitutoyo 104-149 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–4 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0003 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00012 inch |
| Bề mặt đo | Đầu đo (spindle) carbide micro-lap finish, đe (anvil) thép tôi cứng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa spindle, ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và ống đọc số | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Tiêu chuẩn hiệu chỉnh | 3 cây (1, 2, 3 inch) |
| Số đầu đo thay thế | 3 loại (4 cái) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, tiêu chuẩn hiệu chỉnh (3 cái), đầu đo thay thế (4 cái) |
| Khối lượng | 0,79 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-149 đo được những loại chi tiết nào?
Cách thay thế đầu đo (anvil) trên panme 104-149 như thế nào?
Tại sao cần sử dụng tiêu chuẩn hiệu chỉnh đi kèm trước khi đo?
Núm xoay ma sát trên panme 104-149 có tác dụng gì?
Panme 104-149 có phù hợp với quy trình kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO không?
Galaxy
