Panme Đo Ngoài Đầu Đo Thay Thế Mitutoyo 104-147A (800–900 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-147A là dòng panme cơ khí chuyên dụng với hệ thống đầu đo thay thế nhanh, cho phép đo nhiều dạng chi tiết khác nhau trong phạm vi 800–900 mm. Sản phẩm phù hợp cho các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu thép hạng nặng.
Đầu Đo Thay Thế Linh Hoạt
Trang bị 4 đầu đo (anvil) thay thế đi kèm, cho phép đo thành ống, khoảng cách bậc và chiều cao đinh tán chỉ với một thiết bị duy nhất.
Núm Xoay Ma Sát
Cơ cấu núm xoay ma sát (friction thimble) kiểm soát lực đo ổn định từ 10 đến 14 N, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Bề Mặt Đo Carbide
Đầu đo trục (spindle) được phủ carbide và gia công micro-lap, đe (anvil) làm từ thép tôi cứng, tăng tuổi thọ và độ bền bề mặt đo.
Bộ Chuẩn Đi Kèm Đầy Đủ
Đi kèm 4 chuẩn hiệu chỉnh (800, 825, 850, 875 mm) và 4 đầu đo thay thế, sẵn sàng sử dụng ngay khi xuất xưởng.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme 104-147A được thiết kế cho các phép đo kích thước lớn đòi hỏi tính linh hoạt về kiểu đầu đo. Thiết bị thích hợp cho kiểm tra thành ống thép, đo khoảng cách bậc trên kết cấu hàn, và kiểm tra chiều cao đinh tán trong lắp ráp kết cấu. Phạm vi đo 800–900 mm đáp ứng nhu cầu kiểm soát chất lượng các chi tiết cỡ lớn trong công nghiệp nặng.
Độ Chính Xác Đạt Chuẩn Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±16 µm và biến động chiều dài V MPE 11 µm đảm bảo kết quả đo đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Thang vạch chia 0,01 mm trên thân thước và núm xoay hoàn thiện satin chrome ø21 mm giúp đọc số liệu chính xác và thuận tiện.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Thiết bị nặng 10,41 kg, cần có giá đỡ hoặc bàn đo ổn định khi thực hiện phép đo. Luôn sử dụng chuẩn hiệu chỉnh đi kèm trước mỗi ca đo để đảm bảo độ chính xác tối ưu.
- Phạm vi đo 800–900 mm, độ chia 0,01 mm
- 4 đầu đo thay thế và 4 chuẩn hiệu chỉnh đi kèm
- Bề mặt đo carbide + thép tôi, bền mài mòn cao
- Núm xoay ma sát kiểm soát lực đo 10–14 N
- Khóa trục đo (spindle lock) tiện lợi khi cố định kết quả
- Bước ren trục đo 0,5 mm, thân thước chrome satin ø21 mm
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 104-147A
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 800–900 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±16 µm |
| Biến động chiều dài V MPE | 11 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo trục carbide micro-lap finish; đe thép tôi cứng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thang chia (Scale) | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–14 N |
| Chuẩn hiệu chỉnh | 4 cái (800, 825, 850, 875 mm) |
| Số đầu đo thay thế | 4 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, 4 chuẩn hiệu chỉnh, 4 đầu đo thay thế |
| Khối lượng | 10,41 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-147A có thể đo những dạng chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 104-147A là bao nhiêu?
Thiết bị có cần hiệu chỉnh trước khi sử dụng không?
Cơ cấu núm xoay ma sát (friction thimble) có tác dụng gì?
Có thể đặt mua Panme Mitutoyo 104-147A chính hãng tại đâu ở Việt Nam?
Galaxy
