Panme Đo Ngoài Đầu Đo Thay Thế Mitutoyo 104-143A (400-500mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-143A là dòng panme cơ khí cao cấp với hệ thống đầu đo thay thế linh hoạt, cho phép thực hiện đa dạng phép đo trong môi trường sản xuất công nghiệp như đo độ dày thành ống, khoảng cách vai-cạnh và chiều cao đinh tán — tất cả chỉ với một thân panme duy nhất.
Đầu đo thay thế đa năng
Đi kèm 4 đầu đo (anvil) thay thế tiêu chuẩn, cho phép chuyển đổi nhanh để đo thành ống, khoảng cách vai, chiều cao đinh tán và các ứng dụng đặc biệt khác mà panme thông thường không đáp ứng được.
Núm xoay ma sát ổn định
Cơ cấu núm xoay ma sát (friction thimble) đảm bảo lực đo nhất quán trong khoảng 10–14 N, loại bỏ sai số do người đo, nâng cao độ lặp lại trong kiểm tra hàng loạt.
Bề mặt đo bền bỉ
Đầu đo trục (spindle) được gắn mũi carbide và gia công micro-lap, đe (anvil) bằng thép tôi cứng — đảm bảo độ bền lâu dài và duy trì độ chính xác ổn định qua nhiều chu kỳ đo.
Phạm vi đo lớn 400–500 mm
Phù hợp kiểm tra chi tiết lớn trong ngành cơ khí nặng, đóng tàu, chế tạo khuôn mẫu. Độ phân giải 0,01 mm đáp ứng yêu cầu dung sai phổ biến trong sản xuất công nghiệp.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất
Panme 104-143A được thiết kế cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật cần kiểm tra kích thước ngoài của chi tiết có biên dạng phức tạp. Hệ thống đầu đo thay thế mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng so với panme đo ngoài thông thường, đặc biệt phù hợp cho kiểm tra ống công nghiệp, kết cấu hàn và các mối ghép cơ khí chính xác.
Chuẩn thiết lập và kiểm định
Bộ sản phẩm bao gồm 4 chuẩn thiết lập (setting standard) tương ứng các giá trị 400, 425, 450 và 475 mm, đảm bảo hiệu chỉnh đúng theo từng vị trí đo trong phạm vi. Đây là yêu cầu thiết yếu để duy trì truy xuất chuẩn đo lường trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Sai số cho phép tối đa ±11 µm
Với MPE ±11 µm và biến thiên chiều dài V MPE 7 µm, Panme Mitutoyo 104-143A đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chính xác cao cho chi tiết gia công cơ khí kích thước lớn.
- Cơ khí (Analog) — không cần pin, phù hợp môi trường công xưởng
- Hệ mét (Metric), độ chia 0,01 mm
- Phạm vi đo 400–500 mm, chia thành 4 khoảng với chuẩn thiết lập riêng
- Đi kèm đầy đủ: hộp đựng, chìa khóa, 4 chuẩn thiết lập, 4 đầu đo thay thế
- Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp, tiện lợi khi ghi nhận kết quả
- Thang chia trên núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø21 mm
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 104-143A
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 400–500 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±11 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 7 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo trục (spindle) gắn mũi carbide micro-lap; đe (anvil) thép tôi cứng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–14 N |
| Chuẩn thiết lập | 4 cái (400, 425, 450, 475 mm) |
| Số đầu đo thay thế | 4 cái |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, 4 chuẩn thiết lập, 4 đầu đo thay thế |
| Khối lượng | 4,81 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-143A có những loại đầu đo thay thế nào và dùng để đo gì?
Tại sao cần dùng chuẩn thiết lập (setting standard) đi kèm trước khi đo?
Độ chính xác MPE ±11 µm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra cơ khí chính xác không?
Núm xoay ma sát (friction thimble) có ưu điểm gì so với núm xoay thông thường?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Panme Mitutoyo 104-143A không?
Galaxy
