Panme Đo Ngoài Đầu Đo Thay Thế Mitutoyo 104-142A (300-400 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-142A là dòng panme cơ khí (kim chỉ) với đầu đo (anvil) thay thế dễ dàng, cho phép thực hiện nhiều loại phép đo đa dạng như đo độ dày thành ống, khoảng cách cạnh vai và chiều cao đinh tán trong phạm vi 300–400 mm. Sản phẩm được sản xuất bởi Mitutoyo — thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản — đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao cho môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu Đo Thay Thế Linh Hoạt
Trang bị 4 đầu đo (anvil) thay thế đi kèm, cho phép mở rộng ứng dụng đo lường sang nhiều dạng chi tiết khác nhau mà không cần thêm dụng cụ riêng biệt.
Núm Xoay Ma Sát Kiểm Soát Lực Đo
Cơ cấu núm xoay (thimble) ma sát đảm bảo lực đo ổn định trong khoảng 10–14 N, giúp đạt độ lặp lại cao trong các phép đo liên tiếp.
Bề Mặt Đo Chất Lượng Cao
Đầu đo (spindle) được phủ carbide và gia công micro-lap, đe (anvil) làm từ thép tôi cứng, giảm thiểu mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài.
Tiêu Chuẩn Kiểm Định Đầy Đủ
Đi kèm 4 thanh chuẩn (setting standard) tương ứng các điểm 300, 325, 350 và 375 mm, đảm bảo việc hiệu chuẩn và kiểm tra sai số nhanh chóng, chính xác tại xưởng.
Ứng Dụng Điển Hình Trong Sản Xuất
Panme 104-142A phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật cần kiểm tra kích thước chi tiết lớn như thành ống kim loại, kết cấu hàn có cạnh vai hoặc các mối ghép đinh tán trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu thép.
Độ Chính Xác Và Sai Số Cho Phép
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) là ±10 µm với độ biến động chiều dài (V MPE) chỉ 6 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai cơ khí thông thường ở phạm vi đo trên 300 mm. Độ chia 0,01 mm trên thước côn (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome giúp đọc số dễ dàng và giảm sai số người đọc.
Bộ Sản Phẩm Đầy Đủ Khi Giao Hàng
Mỗi bộ 104-142A bao gồm: hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh, 4 thanh chuẩn (300, 325, 350, 375 mm) và 4 đầu đo thay thế — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 300–400 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số MPE ±10 µm, độ biến động V MPE 6 µm
- 4 đầu đo (anvil) thay thế đi kèm
- Đầu đo (spindle) carbide micro-lap, đe (anvil) thép tôi cứng
- Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp
- Bước ren trục đo (spindle pitch) 0,5 mm
- Trọng lượng 3,31 kg
Yêu Cầu Báo Giá Mitutoyo 104-142A
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 300–400 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±10 µm |
| Độ biến động chiều dài V MPE | 6 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo (spindle) carbide micro-lap; đe (anvil) thép tôi cứng |
| Trục đo (spindle) | Có khóa trục đo; ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Thước chia (thimble và sleeve) | Hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–14 N |
| Số thanh chuẩn đi kèm | 4 (300, 325, 350, 375 mm) |
| Số đầu đo thay thế | 4 |
| Bộ giao hàng | Hộp, chìa khóa, 4 thanh chuẩn, 4 đầu đo thay thế |
| Khối lượng | 3,31 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-142A đo được phạm vi bao nhiêu và độ chính xác như thế nào?
Đầu đo thay thế trên 104-142A dùng để làm gì và bộ sản phẩm có bao nhiêu đầu đo?
Panme 104-142A có kèm thanh chuẩn để hiệu chuẩn không?
Núm xoay ma sát trên 104-142A có tác dụng gì trong quá trình đo?
Vật liệu bề mặt đo của 104-142A là gì và có ảnh hưởng đến tuổi thọ không?
Galaxy
