Panme Đo Ngoài Đầu Đo Thay Thế Mitutoyo 104-141A (200-300 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-141A là dòng panme cơ khí cao cấp với đầu đo (anvil) thay thế được, cho phép thực hiện nhiều dạng đo khác nhau như đo độ dày thành ống, khoảng cách bậc vai và chiều cao đinh tán. Phạm vi đo 200–300 mm, độ chia 0,01 mm, phù hợp cho môi trường kiểm soát chất lượng công nghiệp đòi hỏi tính linh hoạt và độ chính xác cao.
Đầu đo thay thế linh hoạt
Đi kèm 5 anvil thay thế và 4 chuẩn hiệu chỉnh, cho phép chuyển đổi nhanh giữa các dạng đo: độ dày thành ống, bậc vai, chiều cao đinh tán mà không cần thay đổi thiết bị.
Núm xoay ma sát — đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu núm xoay (thimble) ma sát kiểm soát lực đo trong dải 5–10 N, loại bỏ sai số do tay người đo, đảm bảo kết quả đo lặp lại ổn định.
Bề mặt đo bền bỉ
Đầu đo (spindle) được mài lap vi mô với mũi carbide; đe (anvil) bằng thép tôi cứng — kháng mài mòn tốt trong điều kiện sử dụng liên tục tại xưởng sản xuất.
Thiết kế thang đo rõ ràng
Thân thước (sleeve) và núm xoay (thimble) hoàn thiện chrome mờ, đường kính núm xoay ø18 mm, dễ đọc giá trị trong điều kiện ánh sáng xưởng.
Ứng dụng tiêu biểu trong sản xuất
Panme 104-141A được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước chi tiết có biên dạng đặc biệt: đo độ dày thành ống kim loại, đo khoảng cách từ bậc vai đến mép chi tiết, đo chiều cao đinh tán trên bộ phận kết cấu. Phạm vi đo 200–300 mm phù hợp với các chi tiết cỡ vừa và lớn trong ngành cơ khí chế tạo, ô tô và công nghiệp nặng.
Bộ phụ kiện đầy đủ khi xuất xưởng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa tháo lắp đầu đo, 4 chuẩn hiệu chỉnh (200, 225, 250, 275 mm) và 5 anvil thay thế — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
Tiêu chuẩn sai số cho phép
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±8 µm, biến thiên chiều dài V MPE 5 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO trong gia công cơ khí chính xác.
- Panme cơ khí (analog) — không phụ thuộc pin, hoạt động ổn định trong môi trường xưởng
- Hệ mét, phạm vi đo 200–300 mm, độ chia 0,01 mm
- 5 anvil thay thế kèm theo, đáp ứng đa dạng hình dạng bề mặt cần đo
- Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp, giữ giá trị đo khi cần ghi chép
- Bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính trục ø6,35 mm
- Khối lượng 2,22 kg — chắc chắn, cân bằng tốt khi cầm đo chi tiết lớn
Báo giá Mitutoyo 104-141A tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 200–300 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±8 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 5 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo (spindle) carbide mài lap vi mô; đe (anvil) thép tôi cứng |
| Trục đo (spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Chuẩn hiệu chỉnh kèm theo | 4 pcs. (200, 225, 250, 275 mm) |
| Số anvil thay thế kèm theo | 5 pcs. |
| Phụ kiện xuất xưởng | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (4 pcs.), anvil (5 pcs.) |
| Khối lượng | 2,22 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-141A có thể đo được những dạng chi tiết nào?
Độ chính xác của panme 104-141A đạt mức nào?
Làm thế nào để hiệu chỉnh panme 104-141A trước khi sử dụng?
Cơ cấu núm xoay ma sát có ý nghĩa gì trong thực tế đo?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 104-141A không?
Galaxy
