Panme Đo Ngoài Đầu Đo Thay Thế Mitutoyo 104-140A (100-200 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-140A là dòng panme cơ khí chuyên dụng với hệ thống đầu đo thay thế (interchangeable anvil), cho phép mở rộng phạm vi đo từ 100 mm đến 200 mm chỉ với một thiết bị duy nhất. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường kiểm tra chất lượng công nghiệp, nơi yêu cầu độ chính xác ổn định và hiệu quả vận hành cao.
Đầu Đo Thay Thế Linh Hoạt
Trang bị 4 đầu đo (anvil) có thể thay thế nhanh chóng, mở rộng phạm vi đo lên đến 100–200 mm mà không cần sử dụng nhiều thiết bị riêng biệt, tiết kiệm chi phí đầu tư.
Cơ Cấu Ratchet Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, đảm bảo kết quả đo nhất quán giữa các lần đo và giữa các người vận hành khác nhau.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Đầu đo (spindle) được phủ carbide và gia công micro-lap finish, đe (anvil) bằng thép tôi cứng, đảm bảo độ bền lâu dài và duy trì độ chính xác trong điều kiện sản xuất liên tục.
Chuẩn Setting Standard Đi Kèm
Bộ sản phẩm bao gồm 3 chuẩn setting standard (100, 125, 150, 175 mm — 4 giá trị, giao 3 chiếc), đảm bảo hiệu chuẩn đúng chuẩn ngay tại nơi sử dụng.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng Sản Xuất
Panme 104-140A phù hợp cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, gia công kim loại cần đo kích thước ngoài chi tiết lớn trong dải 100–200 mm với độ chính xác ±7 µm. Thiết kế đầu đo thay thế giúp giảm số lượng thiết bị tồn kho mà vẫn đáp ứng đa dạng chi tiết đo.
Thiết Kế Thang Đo Rõ Ràng
Thân thước (sleeve) và núm xoay (thimble) được hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính thimble 18 mm giúp đọc vạch chia 0,01 mm dễ dàng ngay cả trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng. Đầu đo (spindle) có đường kính 6,35 mm với bước ren 0,5 mm.
Tiêu Chuẩn Độ Chính Xác
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±7 µm, biến thiên chiều dài (V MPE) 4 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Phạm vi đo rộng 100–200 mm từ một thiết bị nhờ hệ thống đầu đo thay thế
- Độ chia 0,01 mm, sai số MPE ±7 µm
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N
- Mặt đo carbide micro-lap finish, đe thép tôi cứng
- Khóa đầu đo (spindle lock) tiện lợi khi đọc kết quả
- Bộ giao hàng đầy đủ: hộp, chìa khóa, 3 chuẩn setting, 4 đầu đo
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 104-140A
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 100–200 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±7 µm |
| Biến thiên chiều dài V (MPE) | 4 µm |
| Mặt đo | Đầu đo carbide micro-lap finish, đe thép tôi cứng |
| Đầu đo (Spindle) | Có khóa spindle, ø6,35 mm (≤300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Thimble và sleeve hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Setting standard | 4 giá trị: 100, 125, 150, 175 mm (giao 3 chiếc) |
| Số đầu đo thay thế (Anvil) | 4 |
| Bộ giao hàng | Hộp, chìa khóa, 3 setting standard, 4 đầu đo thay thế |
| Khối lượng | 1,38 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-140A đo được phạm vi bao nhiêu và có bao nhiêu đầu đo thay thế?
Độ chính xác của panme 104-140A là bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet stop trên panme này có tác dụng gì?
Làm thế nào để hiệu chuẩn panme 104-140A trước khi đo?
Panme Mitutoyo 104-140A phù hợp với ứng dụng sản xuất nào?
Galaxy
