Panme Đo Ngoài Đầu Đo Thay Thế Mitutoyo 104-136A (150–300 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-136A là dòng panme cơ khí chuyên dụng được trang bị 6 đầu đo (anvil) thay thế nhanh, cho phép mở rộng phạm vi đo từ 150 mm đến 300 mm chỉ với một thiết bị duy nhất. Phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các nhà máy cơ khí, chế tạo máy và gia công chính xác.
Đầu đo thay thế linh hoạt
Đi kèm 6 đầu đo thay thế (150, 175, 200, 225, 250, 275 mm), giúp mở rộng phạm vi đo lên đến 300 mm mà không cần nhiều thiết bị riêng lẻ.
Chốt ratchet đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do người đo, đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất.
Bề mặt đo bền bỉ, chính xác
Đầu đo (spindle) được mài micro-lap và gắn mũi carbide; đe (anvil) làm từ thép cứng hóa nhiệt, đảm bảo độ chính xác lâu dài qua nhiều chu kỳ đo.
Chuẩn sai số nghiêm ngặt
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±8 µm, biến thiên chiều dài V MPE 5 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng chi tiết cơ khí có dung sai trung bình đến cao.
Thiết kế tối ưu cho môi trường công nghiệp
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính 18 mm, giúp đọc vạch chia dễ dàng ngay cả trong điều kiện ánh sáng công xưởng. Trục đo (spindle) có khóa spindle tích hợp, bước ren 0,5 mm, đường kính ø6,35 mm cho phạm vi ≤300 mm. Bộ chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) 6 thanh được cung cấp kèm theo giúp kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị trực tiếp tại xưởng mà không cần phòng đo riêng.
Ứng dụng điển hình
Kiểm tra kích thước trục, bạc, phôi gia công CNC có đường kính lớn từ 150 đến 300 mm. Phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu, chế tạo khuôn mẫu và kiểm soát chất lượng đầu vào/đầu ra.
Bộ thiết bị đầy đủ, sẵn sàng sử dụng
Mitutoyo 104-136A được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, chìa khóa thay đầu đo, 6 thanh chuẩn hiệu chỉnh và 6 đầu đo thay thế — không cần mua thêm phụ kiện để đưa vào sử dụng ngay.
- Phạm vi đo 150–300 mm, độ chia 0,01 mm
- 6 đầu đo (anvil) thay thế dễ dàng bằng chìa khóa
- Chốt ratchet kiểm soát lực đo 5–10 N
- Bề mặt đo carbide micro-lap, đe thép cứng hóa nhiệt
- Sai số cho phép MPE ±8 µm, V MPE 5 µm
- Kèm 6 thanh chuẩn hiệu chỉnh, sẵn sàng sử dụng tại xưởng
- Khối lượng 2,65 kg, thiết kế chắc chắn cho sử dụng lâu dài
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 104-136A
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 150–300 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±8 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 5 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo (spindle) carbide micro-lap; đe (anvil) thép cứng hóa nhiệt |
| Trục đo (spindle) | Có khóa spindle; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia / thân thước | Núm xoay (thimble) và sleeve hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Thanh chuẩn hiệu chỉnh | 6 thanh (150, 175, 200, 225, 250, 275 mm) |
| Số đầu đo thay thế | 6 |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa, 6 thanh chuẩn, 6 đầu đo thay thế |
| Khối lượng | 2,65 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-136A có thể đo được kích thước nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 104-136A có đáp ứng yêu cầu QC nhà máy không?
Làm thế nào để hiệu chỉnh panme Mitutoyo 104-136A tại xưởng?
Chốt ratchet trên panme 104-136A hoạt động như thế nào?
Bộ sản phẩm Mitutoyo 104-136A giao hàng gồm những gì?
Galaxy
