Panme Đo Ngoài Đầu Đe Thay Thế Mitutoyo 104-203 (24-30 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài đầu đe thay thế Mitutoyo 104-203 là dòng panme cơ khí chuyên dụng cho phạm vi đo lớn từ 24 đến 30 inch (600–760 mm). Với 6 đầu đe thay thế đi kèm, một thiết bị duy nhất đáp ứng toàn bộ dải đo, giảm chi phí đầu tư thiết bị cho xưởng sản xuất quy mô lớn.
Đầu Đe Thay Thế Linh Hoạt
Bộ 6 đầu đe thay thế cho phép mở rộng phạm vi đo từ 24 đến 30 inch chỉ với một thân panme duy nhất, tiết kiệm không gian lưu trữ và chi phí đầu tư thiết bị.
Cơ Cấu Chốt Cóc Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Bộ chốt cóc (ratchet stop) tích hợp kiểm soát lực đo ổn định từ 10 đến 14 N, đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Bề Mặt Đo Carbide Cao Cấp
Đầu đo được gắn mũi carbide gia công micro-lap, kết hợp đe thép tôi cứng, tăng tuổi thọ và duy trì độ chính xác lâu dài dù sử dụng liên tục.
Hoàn Thiện Bề Mặt Satin Chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome chống lóa, vạch chia rõ ràng, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng thực tế.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Mitutoyo 104-203 được thiết kế cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật cần đo kiểm chi tiết gia công cơ khí kích thước lớn như trục, hộp số, xy lanh, khuôn đúc. Phạm vi đo 24–30 inch và sai số cho phép ±0,00056 inch đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy và công nghiệp nặng.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Thiết bị được cung cấp kèm hộp đựng chuyên dụng, chìa khóa điều chỉnh, 6 chuẩn hiệu chỉnh (24, 25, 26, 27, 28, 29 inch) và 6 đầu đe thay thế — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới từ Nhật Bản, được tin dùng tại các nhà máy sản xuất theo tiêu chuẩn ISO, IATF 16949 và JIS B 7502. Mã 104-203 là lựa chọn chuẩn mực cho các phép đo lớn đòi hỏi độ tin cậy cao.
- Panme cơ khí (analog) — không cần pin, không lỗi màn hình điện tử
- Phạm vi đo 24–30 inch với 6 đầu đe thay thế trong một thiết bị
- Độ chia 0,001 inch, sai số cho phép ±0,00056 inch
- Lực đo kiểm soát 10–14 N qua cơ cấu chốt cóc
- Đầu đo carbide micro-lap, đe thép tôi cứng bền lâu
- Đi kèm 6 chuẩn hiệu chỉnh và 6 đầu đe, sẵn sàng sử dụng
- Khối lượng 9,96 kg — phù hợp sử dụng trên bàn kiểm tra cố định
Nhận Báo Giá Panme Mitutoyo 104-203
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 24–30 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép E MPE | ±0,00056 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00036 inch |
| Bề mặt đo | Đầu đo carbide micro-lap finish, đe thép tôi cứng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–14 N |
| Chuẩn hiệu chỉnh | 6 cái (24, 25, 26, 27, 28, 29 inch) |
| Số đầu đe thay thế | 6 cái |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (6 cái), đầu đe (6 cái) |
| Khối lượng | 9,96 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-203 đo được dải kích thước nào?
Cách thay đầu đe trên Mitutoyo 104-203 như thế nào?
Độ chính xác của panme 104-203 có đáp ứng tiêu chuẩn ISO không?
Tại sao panme này nặng đến 9,96 kg?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 104-203 không?
Galaxy
