Panme Đo Ngoài Đầu Đe Thay Thế Mitutoyo 104-150 (4–8 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài đầu đe thay thế Mitutoyo 104-150 là giải pháp đo lường cơ khí chuyên nghiệp cho phạm vi đo rộng 4–8 inch chỉ từ một thiết bị. Với 4 đầu đe thay thế đi kèm, thiết bị phù hợp cho các ứng dụng QC/QA trong sản xuất cơ khí chính xác đòi hỏi kiểm tra kích thước lớn.
Đầu đe thay thế linh hoạt
Trang bị 4 đầu đe thay thế dễ dàng (4, 5, 6, 7 inch), mở rộng phạm vi đo lên đến 4–8 inch từ một dụng cụ duy nhất, tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị.
Chốt ratchet đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo, giảm thiểu sai số do người vận hành.
Mặt đo carbide bền bỉ
Đầu đo trục chính hoàn thiện micro-lap gắn mũi carbide cứng, đầu đe bằng thép tôi cứng, đảm bảo độ bền mặt đo trong môi trường sản xuất liên tục.
Thang đo satin chrome chống lóa
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome mờ, đường kính núm xoay 18 mm, dễ đọc giá trị trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng thực tế.
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-150 — Đo kích thước lớn với độ chính xác cao
Mitutoyo 104-150 thuộc dòng panme đo ngoài cơ khí (analog) hệ inch, được thiết kế cho nhu cầu đo kiểm chi tiết máy có kích thước từ 4 đến 8 inch trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu và kiểm tra chất lượng sản xuất hàng loạt. Sai số cho phép MPE ±0,00027 inch đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra khắt khe.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất B2B
Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, gia công khuôn nhựa và kim loại. Việc đi kèm 4 chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và 4 đầu đe thay thế trong hộp giúp kỹ thuật viên thiết lập và vận hành ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
Bộ phụ kiện đầy đủ — Sẵn sàng sử dụng ngay
Mitutoyo 104-150 được cung cấp đầy đủ: hộp đựng, chìa khóa thay đầu đe, 4 chuẩn hiệu chỉnh (4, 5, 6, 7 inch) và 4 đầu đe thay thế. Khối lượng tổng thể 1,38 kg, phù hợp sử dụng tại bàn kiểm tra cố định.
- Phạm vi đo rộng 4–8 inch từ một thiết bị nhờ hệ thống đầu đe thay thế
- Độ chia 0,001 inch, sai số MPE ±0,00027 inch theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Chốt khóa trục đo (spindle lock) tiện lợi khi truyền giá trị đo
- Mặt đo carbide micro-lap tăng tuổi thọ trong môi trường sản xuất liên tục
- Bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính trục đo 6,35 mm
- Kèm đầy đủ phụ kiện, không cần mua bổ sung khi đưa vào sử dụng
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 104-150
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 4–8 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép MPE | ±0,00027 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00016 inch |
| Mặt đo | Đầu đo trục chính carbide micro-lap finish, đầu đe thép tôi cứng |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa trục đo; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước satin chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Chuẩn hiệu chỉnh đi kèm | 4 cái (4, 5, 6, 7 inch) |
| Số đầu đe thay thế | 4 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (4 cái), đầu đe thay thế (4 cái) |
| Khối lượng | 1,38 kg |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 104-150 có thể đo được phạm vi nào và cần bao nhiêu đầu đe để phủ toàn bộ?
Cơ cấu ratchet stop trên Mitutoyo 104-150 có tác dụng gì trong đo lường thực tế?
Làm thế nào để hiệu chỉnh (setting) panme 104-150 trước khi đo?
Mitutoyo 104-150 có phù hợp dùng trên bàn máp (surface plate) trong phòng QC không?
Sai số MPE ±0,00027 inch của Mitutoyo 104-150 tương đương bao nhiêu micromet?
Galaxy
