Panme Đo Ngoài Đầu Đe Thay Thế Mitutoyo 104-148A (900-1000mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-148A là dòng panme cơ khí chuyên dụng với hệ thống đầu đe thay thế, cho phép thực hiện nhiều loại phép đo khác nhau trong phạm vi 900–1000mm. Sản phẩm được sản xuất bởi Mitutoyo — thương hiệu thiết bị đo lường hàng đầu Nhật Bản, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đe thay thế linh hoạt
Trang bị 4 đầu đe thay thế, cho phép đo độ dày thành ống, khoảng cách bậc mép và chiều cao đinh tán mà không cần nhiều thiết bị đo riêng lẻ.
Núm xoay ma sát ổn định
Cơ chế núm xoay ma sát (friction thimble) đảm bảo lực đo nhất quán từ 10 đến 14 N, giúp kết quả đo có độ lặp lại cao trong suốt ca sản xuất.
Bề mặt đo chất lượng cao
Đầu đo được gắn carbide và gia công micro-lap finish, đe bằng thép tôi cứng — đảm bảo độ bền và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Chuẩn hiệu chỉnh kèm theo
Đi kèm 4 chuẩn hiệu chỉnh (900, 925, 950, 975mm) và 4 đầu đe, đảm bảo thiết lập đo lường chính xác ngay từ lần sử dụng đầu tiên.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme 104-148A phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành cơ khí chính xác, gia công kim loại, sản xuất linh kiện lớn và kiểm tra kích thước chi tiết dạng ống hoặc bậc vai. Phạm vi đo 900–1000mm đáp ứng nhu cầu đo chi tiết khổ lớn mà các panme thông thường không đáp ứng được.
Độ chính xác và tiêu chuẩn đo lường
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±18 µm và biến thiên chiều dài V MPE 12 µm đảm bảo kết quả đo tin cậy, phù hợp với các quy trình kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO. Thước cơ khí với độ chia 0,01mm giúp đọc kết quả trực tiếp không phụ thuộc nguồn điện.
Bộ phụ kiện đầy đủ — sẵn sàng sử dụng ngay
Mitutoyo 104-148A được cung cấp trọn bộ bao gồm hộp đựng, chìa khóa chuyên dụng, 4 chuẩn hiệu chỉnh và 4 đầu đe thay thế — giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị và đưa vào sử dụng ngay trong quy trình kiểm tra.
- Phạm vi đo 900–1000mm với độ chia 0,01mm
- Sai số MPE ±18 µm, biến thiên chiều dài V MPE 12 µm
- 4 đầu đe thay thế linh hoạt cho nhiều loại phép đo
- Bề mặt đo carbide micro-lap finish và thép tôi cứng
- Núm xoay ma sát đảm bảo lực đo ổn định 10–14 N
- Trục đo có khóa spindle, bước ren 0,5mm
- Mặt số hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 21mm
- Kèm 4 chuẩn hiệu chỉnh (900, 925, 950, 975mm)
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 104-148A
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 900–1000 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (E MPE) | ±18 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 12 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo carbide micro-lap finish, đe thép tôi cứng |
| Trục đo | Có khóa spindle, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Mặt số | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–14 N |
| Số chuẩn hiệu chỉnh | 4 (900, 925, 950, 975 mm) |
| Số đầu đe thay thế | 4 |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa, 4 chuẩn hiệu chỉnh, 4 đầu đe |
| Khối lượng | 11,78 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-148A có thể đo được những loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 104-148A là bao nhiêu?
Cần hiệu chỉnh panme 104-148A bằng chuẩn nào?
Cơ chế núm xoay ma sát trên 104-148A có tác dụng gì?
Sự khác biệt giữa trục đo ø6,35mm và ø8mm trên 104-148A là gì?
Galaxy
