Panme Đo Ngoài Có Vòng Gia Hạn Đe Mitutoyo 105-412 (1400-1500mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-412 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng đo kích thước lớn trong khoảng 1400–1500mm. Sản phẩm tích hợp vòng gia hạn đe (extension collar) 50mm, cùng hành trình trục đo 50mm giúp mở rộng đáng kể phạm vi đo so với các dòng panme tiêu chuẩn. Kết cấu thân ống bền chắc, nhẹ và ổn định, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Phạm vi đo rộng
Phạm vi đo 1400–1500mm với hành trình trục đo 50mm và vòng gia hạn đe 50mm cho phép bao phủ toàn bộ dải đo mà không cần thay thiết bị.
Kết cấu thân nhẹ, bền
Thân ống được chế tác với độ bền cao nhưng trọng lượng tối ưu, lý tưởng cho các panme cỡ lớn cần cầm đo trong thời gian dài.
Mặt đo carbide chính xác
Mặt đo được làm từ carbide với gia công micro-lap, đảm bảo độ bền mài mòn và độ phẳng bề mặt tiếp xúc cao cho kết quả đo ổn định.
Chuẩn so sánh đi kèm
Bộ chuẩn đặt (setting standard) đi kèm phủ toàn bộ phạm vi đo, giúp hiệu chuẩn nhanh chóng ngay tại dây chuyền sản xuất.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Panme đo ngoài 105-412 phù hợp với bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, chế tạo máy, đóng tàu và các ngành yêu cầu đo kích thước ngoại vi chi tiết lớn. Khả năng đo trong dải 1400–1500mm với sai số cho phép MPE ±26µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt.
Trục đo và cơ cấu khóa
Trục đo (spindle) đường kính 8mm, bước ren 0,5mm, tích hợp cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) giúp cố định giá trị đo khi đọc số trên bề mặt gia công khó tiếp cận. Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện bằng satin chrome ø21mm, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Bộ phụ kiện đầy đủ khi giao hàng
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng chuyên dụng, cờ lê điều chỉnh, 2 chuẩn so sánh bao phủ toàn dải đo, vòng gia hạn đe 50mm và bộ chặn phôi điều chỉnh được 100mm — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 1400–1500mm, độ chia 0,01mm
- Sai số cho phép MPE: ±26µm; biến thiên chiều dài V MPE: 17µm
- Vòng gia hạn đe 50mm mở rộng phạm vi đo
- Mặt đo carbide gia công micro-lap, lực đo 5–10N
- Kết cấu thân ống nhẹ, bền — lý tưởng cho panme cỡ đại
- Cơ cấu khóa trục đo, bộ chặn phôi điều chỉnh 100mm
- Đi kèm 2 chuẩn so sánh phủ toàn bộ phạm vi đo
Báo giá Panme Mitutoyo 105-412 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OMS1-1500P |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 1.400–1.500 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±26 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 17 µm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay (Thimble) / Thân thước (Sleeve) | Satin chrome, ø21 mm |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Lực đo | 5–10 N |
| Vòng gia hạn đe (Extension collar) | 50 mm |
| Bộ chặn phôi | 100 mm, điều chỉnh được |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn so sánh (2 cái), vòng gia hạn đe 50mm |
| Khối lượng | 11,8 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 105-412 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của panme 105-412 là bao nhiêu?
Vòng gia hạn đe (extension collar) có tác dụng gì?
Sản phẩm có đi kèm chuẩn hiệu chuẩn không?
Panme 105-412 phù hợp với ngành sản xuất nào?
Galaxy
