Panme đo ngoài có tấm cách nhiệt Mitutoyo 102-304 (75-100 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 102-304 là dòng panme cơ khí cơ bản, chi phí hợp lý, được thiết kế cho phạm vi đo 75–100 mm với độ chia 0,01 mm. Khung panme tích hợp tấm cách nhiệt giúp duy trì độ chính xác trong các ca đo kéo dài, phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp khắt khe.
Tấm cách nhiệt tích hợp
Khung panme có tấm cách nhiệt giúp hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ tay người dùng, duy trì độ chính xác trong suốt quá trình đo kéo dài.
Ratchet stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định từ 5–10 N, loại bỏ sai số do lực tay, đảm bảo độ lặp lại đo chính xác.
Khung cắt xén phía sau đe
Thiết kế khung khoét phía sau đe giúp tiếp cận dễ dàng trong các không gian chật hẹp, mở rộng ứng dụng đo trong thực tế sản xuất.
Mặt đo carbide micro-lap
Mặt đo được làm từ hợp kim carbide với xử lý micro-lap, đảm bảo độ bền cao và bề mặt tiếp xúc chính xác qua nhiều chu kỳ sử dụng.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 102-304 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA nhà máy cơ khí, chế tạo máy, ô tô và điện tử để kiểm tra kích thước chi tiết gia công có đường kính từ 75 đến 100 mm. Độ chính xác cấp Class 2 theo EN ISO 3611 phù hợp với yêu cầu kiểm soát kích thước tiêu chuẩn công nghiệp.
Thiết kế kỹ thuật nổi bật
Trục đo (spindle) đường kính 6,35 mm với bước ren 0,5 mm, có khóa trục đo giúp cố định vị trí đo khi cần. Thang đo trên núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện chrome mờ chống chói, đường kính núm xoay 18 mm giúp thao tác thuận tiện. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa và cữ chuẩn.
Tiêu chuẩn kỹ thuật đáp ứng
Panme 102-304 đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 2 với sai số cho phép tối đa (MPE) ±3 µm và biến thiên chiều dài V MPE 3 µm — đủ điều kiện áp dụng trong hệ thống đo lường kiểm soát chất lượng theo ISO 9001.
- Phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm
- Tấm cách nhiệt tích hợp trên khung panme
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N
- Mặt đo carbide micro-lap độ bền cao
- Đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 2, MPE ±3 µm
- Khung khoét phía sau đe đo trong không gian hẹp
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và cữ chuẩn
Đặt hàng Panme Mitutoyo 102-304 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa MPE | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Cấp chính xác | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Cơ cấu đo | Ratchet Stop |
| Mặt đo | Carbide, xử lý micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Chrome mờ, đường kính núm xoay ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Khối lượng | 490 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, cữ chuẩn |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-304 đo được kích thước nào?
Tấm cách nhiệt trên panme 102-304 có tác dụng gì?
Ratchet stop có vai trò gì trong việc đảm bảo độ chính xác đo?
Panme 102-304 đạt tiêu chuẩn độ chính xác nào?
Panme Mitutoyo 102-304 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
