Panme Đo Ngoài Có Tấm Cách Nhiệt Mitutoyo 102-303 (50-75 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 102-303 là dòng panme cơ khí tiêu chuẩn, phạm vi đo 50–75 mm, được trang bị tấm cách nhiệt tích hợp trên thân giúp duy trì độ chính xác trong suốt quá trình đo kéo dài. Sản phẩm đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 1 với sai số cho phép MPE ±2 µm, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Tấm Cách Nhiệt Tích Hợp
Thân panme được thiết kế với tấm cách nhiệt giúp hạn chế truyền nhiệt từ tay người dùng, bảo toàn độ chính xác khi đo trong thời gian dài liên tục.
Ratchet Stop Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định trong khoảng 5–10 N, đảm bảo kết quả đo nhất quán và độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Thiết Kế Thân Khoét Phù Hợp Không Gian Hẹp
Phần thân phía sau đe được khoét bớt (cutaway frame) giúp tiếp cận dễ dàng hơn trong các không gian đo bị giới hạn trên chi tiết gia công.
Mặt Đo Carbide Bền Cao
Đầu đo và đe sử dụng vật liệu carbide với bề mặt micro-lap finish, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Panme 102-303 thuộc dòng cơ khí (analog) hệ mét, phạm vi đo 50–75 mm với độ chia 0,01 mm. Thân panme ổn định cao, núm xoay và ống tay áo hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm cho cảm giác cầm chắc tay. Trục đo đường kính 6,35 mm, bước ren 0,5 mm, có khóa trục đo. Sản phẩm đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 1.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất
Phù hợp cho bộ phận QC/QA kiểm tra kích thước chi tiết gia công cơ khí, phôi tiện, phôi phay trong dải 50–75 mm. Đặc biệt hiệu quả trong các ca đo kéo dài hoặc môi trường có chênh lệch nhiệt độ, nơi yêu cầu kết quả đo ổn định và có thể truy xuất theo tiêu chuẩn ISO.
Tiêu Chuẩn & Phụ Kiện Đi Kèm
Panme Mitutoyo 102-303 đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 1, được cung cấp kèm hộp đựng, chìa khóa và căn mẫu chuẩn (setting standard), sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 50–75 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số MPE ±2 µm theo EN ISO 3611 Class 1
- Tấm cách nhiệt tích hợp, ổn định kết quả đo dài hạn
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N
- Mặt đo carbide micro-lap finish bền mài mòn
- Thân khoét phía sau đe, dễ đo trong không gian hẹp
- Có khóa trục đo, đường kính trục 6,35 mm
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và căn mẫu chuẩn
Đặt Hàng & Tư Vấn Kỹ Thuật Panme Mitutoyo 102-303
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Chuẩn phân loại | EN ISO 3611 Class 1 |
| Ghi chú | Ratchet Stop |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & ống tay áo | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, căn mẫu chuẩn |
| Khối lượng | 375 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-303 đo được phạm vi bao nhiêu và độ chính xác như thế nào?
Tấm cách nhiệt trên Panme 102-303 có tác dụng gì?
Ratchet stop trên panme 102-303 hoạt động như thế nào?
Mặt đo carbide trên panme 102-303 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Panme Mitutoyo 102-303 được giao hàng kèm những phụ kiện nào?
Galaxy
