Panme Đo Ngoài Có Tấm Cách Nhiệt Mitutoyo 102-302 (25-50 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 102-302 là dòng panme cơ khí phổ thông, chi phí hợp lý, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước trong sản xuất công nghiệp. Phạm vi đo 25–50 mm với độ chia 0,01 mm, đáp ứng tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611.
Tấm Cách Nhiệt Tích Hợp
Khung thân được trang bị tấm cách nhiệt giúp duy trì độ chính xác trong suốt quá trình đo kéo dài, hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ từ bàn tay người dùng.
Thiết Kế Khung Khoét Phía Sau Đe
Phần khung được khoét rỗng phía sau đe giúp đưa panme vào các không gian hẹp, tăng tính linh hoạt trong đo kiểm thực tế.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10 N trong mọi lần đo, mang lại độ lặp lại cao và kết quả đo nhất quán giữa các lần kiểm tra.
Bề Mặt Đo Carbide
Mặt đe và đầu đo được phủ carbide, gia công micro-lap, chịu mài mòn tốt và duy trì độ phẳng bề mặt đo lâu dài.
Thông Tin Sản Phẩm Panme Đo Ngoài Mitutoyo 102-302
Mitutoyo 102-302 thuộc dòng panme đo ngoài cơ khí tiêu chuẩn, không tích hợp kỹ thuật số, phù hợp với môi trường sản xuất cần thiết bị đo bền bỉ, dễ bảo trì. Trục đo có khóa spindle, đường kính ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm. Núm xoay và thân thước được hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, tạo cảm giác cầm nắm chắc chắn và dễ đọc vạch chia.
Tiêu Chuẩn Và Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm đạt chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611 với sai số cho phép MPE ±2 µm. Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, cữ chuẩn, chứng chỉ kiểm định — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp mà không cần hiệu chuẩn ban đầu bổ sung.
Phù Hợp Cho Môi Trường Sản Xuất B2B
Mitutoyo 102-302 là lựa chọn đáng tin cậy cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, ô tô và điện tử, nơi yêu cầu thiết bị đo chính xác, bền lâu với chi phí đầu tư hợp lý.
- Phạm vi đo 25–50 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số cho phép MPE: ±2 µm, đạt Class 2 EN ISO 3611
- Tấm cách nhiệt tích hợp trên khung thân
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N
- Mặt đo carbide micro-lap chịu mài mòn cao
- Kèm hộp, cữ chuẩn và chứng chỉ kiểm định
- Khối lượng 270 g, dễ cầm nắm khi thao tác liên tục
Mua Panme Đo Ngoài Mitutoyo 102-302 Tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±2 µm |
| Độ biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Cấp chính xác | Class 2 theo EN ISO 3611 |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa spindle, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay (Thimble) / Thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Cơ cấu đo | Ratchet Stop |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cữ chuẩn, chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 270 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 102-302 đo được khoảng kích thước nào?
Tấm cách nhiệt trên panme 102-302 có tác dụng gì?
Cơ cấu ratchet stop có vai trò gì trong phép đo?
Panme 102-302 có kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Thiết kế khung khoét phía sau đe có lợi ích gì trong thực tế?
Galaxy
