Panme Đo Ngoài Có Cổ Mở Rộng Đe Mitutoyo 105-421 (1600-1800mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-421 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng đo kích thước lớn trong phạm vi 1600–1800mm. Kết cấu thân ống nhẹ nhưng bền chắc kết hợp với cổ mở rộng đe 50/100mm giúp mở rộng phạm vi đo linh hoạt, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong sản xuất cơ khí hạng nặng.
Hành trình đầu đo 50mm
Trục đo có hành trình 50mm — dài hơn đáng kể so với các dòng panme tiêu chuẩn, giảm số lần thay đổi thiết bị khi đo loạt chi tiết.
Cổ mở rộng đe linh hoạt
Bộ cổ mở rộng đe 50mm và 100mm đi kèm cho phép mở rộng phạm vi đo thêm tùy nhu cầu thực tế trong xưởng.
Đầu đo carbide mài mịn
Bề mặt đo được gắn carbide và gia công micro-lap, đảm bảo độ bền và độ chính xác tiếp xúc ổn định qua thời gian dài sử dụng.
Chuẩn hiệu chỉnh toàn dải
Bộ 4 chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) đi kèm bao phủ toàn bộ phạm vi đo, đảm bảo truy xuất đo lường chuẩn xác.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme 105-421 phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại các nhà máy gia công cơ khí nặng, chế tạo khuôn lớn, đóng tàu và các ngành cần kiểm soát kích thước ngoại vi chi tiết cỡ lớn. Chốt khóa trục đo và bộ chặn phôi điều chỉnh được 100mm hỗ trợ thao tác đo lặp lại nhanh chóng.
Kết cấu và độ bền
Thân ống panme có bề mặt chrome satin chống chói, núm xoay đường kính 21mm dễ cầm nắm ngay cả khi đeo găng tay. Khối lượng toàn bộ 14,1 kg, đi kèm hộp đựng chuyên dụng và cờ-lê điều chỉnh.
Sai số cho phép tối đa (MPE): ±30 µm
Độ chính xác MPE ±30 µm và biến thiên chiều dài V MPE 20 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn ISO trong sản xuất cơ khí chính xác.
- Phạm vi đo: 1600–1800mm, độ chia 0,01mm
- Đầu đo carbide micro-lap, lực đo 5–10 N
- Hành trình đầu đo 50mm, bước ren trục 0,5mm
- Kèm cổ mở rộng đe 50mm và 100mm
- Kèm 4 chuẩn hiệu chỉnh bao phủ toàn dải đo
- Bộ chặn phôi điều chỉnh 100mm tích hợp
- Xuất xứ và kiểm định chất lượng Mitutoyo Nhật Bản
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 105-421
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OMS2-1800P |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 1600–1800 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±30 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 20 µm |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa, ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thước vạch chia | Núm xoay và thân thước chrome satin, ø21 mm |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Lực đo | 5–10 N |
| Cổ mở rộng đe (Extension collar) | 50 mm / 100 mm |
| Bộ chặn phôi | 100 mm, điều chỉnh được |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ-lê, 4 chuẩn hiệu chỉnh, cổ mở rộng đe 50/100 mm |
| Khối lượng | 14,1 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 105-421 đo được phạm vi bao nhiêu?
Cổ mở rộng đe (extension collar) dùng để làm gì?
Làm thế nào để hiệu chỉnh panme 105-421 trước khi đo?
Panme 105-421 có phù hợp cho môi trường sản xuất nặng không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 105-421 không?
Galaxy
