Panme Đo Ngoài Có Cổ Mở Rộng Đe Mitutoyo 105-409 (1100-1200mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-409 được thiết kế chuyên biệt cho nhu cầu đo kích thước lớn trong khoảng 1100–1200mm, tích hợp cổ mở rộng đe (extension anvil collar) 50mm giúp mở rộng phạm vi đo linh hoạt. Kết cấu thân ống nhẹ nhưng vững chắc, phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp nặng yêu cầu độ chính xác cao.
Phạm Vi Đo Lớn
Phạm vi đo 1100–1200mm với hành trình trục đo 50mm, vượt trội so với dòng panme tiêu chuẩn, đáp ứng đo chi tiết cơ khí khổ lớn.
Cổ Mở Rộng Đe 50mm
Cổ mở rộng đe (extension collar) 50mm cho phép mở rộng thêm phạm vi đo, tăng tính linh hoạt khi đo các chi tiết có hình dạng đặc biệt.
Mặt Đo Carbide Độ Bền Cao
Mặt đo được gắn hợp kim carbide, gia công micro-lap finish, đảm bảo độ bền lâu dài và bề mặt tiếp xúc chính xác qua nhiều lần sử dụng.
Kèm Chuẩn Hiệu Chỉnh Đầy Đủ
Bộ chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) đi kèm bao phủ toàn bộ phạm vi đo, đảm bảo thiết bị luôn được hiệu chuẩn chính xác tại xưởng.
Thiết Kế Kết Cấu Tối Ưu Cho Panme Khổ Lớn
Mitutoyo 105-409 sử dụng kết cấu thân ống (tube construction) vừa nhẹ vừa cứng vững, giảm mệt mỏi cho người vận hành khi đo các chi tiết kích thước lớn. Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) được xử lý bề mặt satin chrome ø21mm, dễ đọc số liệu trong mọi điều kiện ánh sáng nhà xưởng. Trục đo (spindle) ø8mm với bước ren 0,5mm, có khóa trục đo tiện lợi khi cố định kích thước.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng Công Nghiệp
Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí chế tạo, đóng tàu, sản xuất thiết bị hạng nặng — nơi cần kiểm tra kích thước ngoài của trục, dầm, xi lanh và các chi tiết lớn với yêu cầu sai số kiểm soát chặt chẽ ở mức ±22µm. Bộ dừng chi tiết (workpiece stop) điều chỉnh được 100mm hỗ trợ đo hàng loạt nhanh chóng, nhất quán.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Hoàn Chỉnh
Mitutoyo 105-409 được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng, 2 chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và 1 cổ mở rộng đe 50mm — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 1100–1200mm, độ chia 0,01mm
- Sai số cho phép MPE: ±22µm; Biến thiên chiều dài V MPE: 14µm
- Cổ mở rộng đe 50mm tích hợp sẵn trong bộ cung cấp
- Mặt đo carbide, gia công micro-lap finish độ bền cao
- Lực đo 5–10N, có khóa trục đo
- Kèm 2 chuẩn hiệu chỉnh bao phủ toàn dải đo
- Bộ dừng chi tiết điều chỉnh 100mm hỗ trợ đo hàng loạt
- Khối lượng 9,9kg, thương hiệu Mitutoyo Nhật Bản
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 105-409
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OMS1-1200P |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 1.100–1.200 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±22 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 14 µm |
| Trục đo (Spindle) | ø8 mm, bước ren 0,5 mm, có khóa trục đo |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome finish, ø21 mm |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Lực đo | 5–10 N |
| Cổ mở rộng đe | 50 mm |
| Bộ dừng chi tiết | 100 mm, điều chỉnh được |
| Bộ cung cấp | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (2 chiếc), cổ mở rộng đe 50 mm |
| Khối lượng | 9,9 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-409 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của panme Mitutoyo 105-409 là bao nhiêu?
Mitutoyo 105-409 được cung cấp kèm những phụ kiện gì?
Panme này có phù hợp để đo hàng loạt trong môi trường sản xuất không?
Mặt đo của Mitutoyo 105-409 được làm từ vật liệu gì, có bền không?
Galaxy
