Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 193-214 (3–4 inch, 0,0001″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-214 là dòng panme cơ học tích hợp thang vernier trên thân thước, cho phép đọc kết quả với độ phân giải 0,0001 inch. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra kích thước chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp, phù hợp với kỹ sư QC/QA và bộ phận kỹ thuật yêu cầu độ tin cậy đo lường lâu dài.
Độ phân giải cao nhờ thang Vernier
Thang vernier được tích hợp trên thân thước (sleeve) giúp đọc kết quả đến 0,0001 inch, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chi tiết gia công chính xác.
Khung cách nhiệt ổn định
Khung panme được gia cố với tấm cách nhiệt, hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ tay người dùng, duy trì độ chính xác trong các phiên đo kéo dài.
Ratchet Stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong dải 5–15 N, loại bỏ sai số do lực đo không đồng nhất giữa các lần đo.
Mặt đo carbide mài bóng vi mét
Đầu đo và đe được làm từ carbide với bề mặt micro-lap finish, đảm bảo độ bền và độ phẳng tiếp xúc ổn định theo thời gian.
Ứng dụng trong kiểm tra sản xuất
Mitutoyo 193-214 phù hợp cho kiểm tra kích thước ngoài của các chi tiết gia công cơ khí, khuôn mẫu, trục và bulông trong phạm vi 3–4 inch. Sai số cho phép tối đa ±0,00015 inch đáp ứng yêu cầu Class 2 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611, phù hợp với các nhà máy có hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và xuất xứ
Sản phẩm thuộc dòng panme cơ học (analog) của Mitutoyo — thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản. Sản phẩm được giao kèm hộp bảo quản, căn mẫu chuẩn (setting standard) và cờ lê chỉnh, đảm bảo sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Tiêu chuẩn phân loại EN ISO 3611: Class 2
Mitutoyo 193-214 được phân loại Class 2 theo EN ISO 3611 với sai số độ dài biến thiên V MPE = 0,00012 inch, phù hợp cho phòng đo và xưởng sản xuất yêu cầu truy xuất tiêu chuẩn quốc tế.
- Phạm vi đo 3–4 inch, độ chia 0,0001 inch
- Khung cách nhiệt bảo toàn độ chính xác khi đo liên tục
- Đầu đo carbide micro-lap — bền, phẳng, không mòn nhanh
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5–15 N
- Chốt hãm trục đo tiện lợi khi đọc kết quả
- Đường kính núm xoay ø18 mm, bề mặt satin chrome chống chói
- Kèm hộp, căn mẫu chuẩn và cờ lê — sẵn sàng sử dụng
- Khối lượng 489 g — chắc tay, cân bằng tốt
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 193-214
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 3–4 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,00015 inch |
| Biến thiên độ dài (V MPE) | 0,00012 inch |
| Phân loại tiêu chuẩn | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt hãm, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay (Thimble) / Thân thước (Sleeve) | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, căn mẫu chuẩn, cờ lê |
| Khối lượng | 489 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 193-214 đo được phạm vi bao nhiêu và độ phân giải là bao nhiêu?
Tấm cách nhiệt trên khung panme có tác dụng gì?
Ratchet stop trên panme 193-214 hoạt động như thế nào?
Mặt đo carbide micro-lap finish có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Panme 193-214 được giao kèm những phụ kiện gì và có cần hiệu chuẩn trước khi dùng không?
Galaxy
