Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 193-212 (1-2 inch, 0,0001″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-212 là dòng panme cơ khí số cơ học (mechanical-digit) trang bị thang đo vernier trên thân thước, cho phép đọc giá trị với độ phân giải 0,0001 inch — đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Độ Phân Giải Cao
Thang đo vernier trên thân thước (sleeve) cho phép đọc kết quả tới 0,0001 inch, phù hợp kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác cao.
Khung Đo Ổn Định Nhiệt
Khung đo tích hợp tấm cách nhiệt (heat shield) giúp duy trì độ chính xác ổn định trong các ca đo kéo dài, hạn chế sai số do giãn nở nhiệt từ bàn tay người dùng.
Núm Xoay Ma Sát
Cơ cấu núm xoay ma sát (friction thimble) đảm bảo lực đo nhất quán từ 5–15 N, giúp kết quả đo có độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người đo khác nhau.
Mặt Đo Carbide Cao Cấp
Mặt đo được gia công từ hợp kim carbide với bề mặt micro-lap finish, tăng độ bền và duy trì độ phẳng mặt đo qua thời gian sử dụng dài.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo ngoài 193-212 được thiết kế cho kiểm tra đường kính ngoài, chiều dày và các kích thước tuyến tính trong phạm vi 1–2 inch. Phù hợp cho bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, gia công kim loại, chế tạo khuôn mẫu và lắp ráp máy móc.
Tiêu Chuẩn & Xuất Xứ
Sản phẩm đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 2, sai số cho phép MPE ±0,0001 inch. Được cung cấp kèm hộp đựng, cữ chuẩn (setting standard) và cờ lê chỉnh — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Thông Tin Quan Trọng Cho Bộ Phận Mua Hàng
Mitutoyo 193-212 được phân phối chính hãng tại Việt Nam qua MAZAKO. Sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ hiệu chuẩn, hỗ trợ truy xuất chuỗi hiệu chuẩn quốc gia (traceability). Thích hợp đặt mua số lượng lớn cho hệ thống đo lường nhà máy.
- Phạm vi đo 1–2 inch, độ chia 0,0001 inch
- Sai số MPE ±0,0001 inch — đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Khung đo tích hợp tấm cách nhiệt, giảm sai số nhiệt độ
- Núm xoay ma sát đảm bảo lực đo ổn định 5–15 N
- Mặt đo hợp kim carbide, bề mặt micro-lap finish
- Đầu đo và trục đo: ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm, có khóa trục
- Giao hàng kèm hộp, cữ chuẩn và cờ lê chỉnh
Yêu Cầu Báo Giá Mitutoyo 193-212
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 1–2 ' |
| Độ chia | 0,0001 ' |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0001 ' |
| Biến động chiều dài V MPE | 0,00008 ' |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Hợp kim carbide, bề mặt micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thân thước & núm xoay | Hoàn thiện chrome mờ (satin chrome), ø18 mm |
| Lực đo | 5–15 N |
| Khối lượng | 270 g |
| Bao gồm trong gói | Hộp đựng, cữ chuẩn, cờ lê chỉnh |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 193-212 có phạm vi đo và độ phân giải bao nhiêu?
Tấm cách nhiệt (heat shield) trên panme 193-212 có tác dụng gì?
Mitutoyo 193-212 đạt tiêu chuẩn độ chính xác nào?
Panme 193-212 được giao hàng kèm những gì?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 193-212 không?
Galaxy
