Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 193-211 (0-1″, 0.0001″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-211 là dòng panme inch chuyên nghiệp với thang vernier trên thân thước, cho phép đọc kết quả đến 0,0001'. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp, nơi yêu cầu độ tin cậy và tính lặp lại liên tục.
Độ Phân Giải Cao Nhờ Thang Vernier
Thang vernier tích hợp trên thân thước cho phép đọc số liệu đến 0,0001', đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác trong kiểm tra chi tiết cơ khí.
Khung Cứng Vững Có Tấm Cách Nhiệt
Khung panme được gia công ổn định cao, tích hợp tấm cách nhiệt giúp hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ từ tay người dùng, duy trì độ chính xác trong suốt quá trình đo kéo dài.
Núm Xoay Ma Sát Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu núm xoay ma sát kiểm soát lực đo trong khoảng 5–15 N, loại bỏ sai số do lực tác động không đồng đều giữa các lần đo.
Mặt Đo Carbide Gia Công Micro-Lap
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide với bề mặt gia công micro-lap, tăng độ bền mài mòn và đảm bảo tiếp xúc phẳng chính xác với chi tiết đo.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng Sản Xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 193-211 được thiết kế cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật viên cần kiểm tra đường kính ngoài, chiều dày vật liệu và các kích thước tuyến tính theo đơn vị inch với độ chính xác cấp Class 2 theo EN ISO 3611. Sản phẩm lý tưởng cho ngành cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và gia công kim loại.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Mitutoyo
Mitutoyo 193-211 đạt Class 2 theo EN ISO 3611 với sai số cho phép MPE ±0,0001' và sai số biến thiên chiều dài V MPE 0,00008'. Đây là tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi trong kiểm tra đo lường công nghiệp quốc tế.
- Phạm vi đo 0–1 inch, độ chia 0,0001'
- Khung có tấm cách nhiệt, ổn định trong đo lường kéo dài
- Núm xoay ma sát, lực đo 5–15 N
- Mặt đo carbide micro-lap, độ bền cao
- Đầu đo ø6,35 mm, có khóa trục đo
- Đạt Class 2 EN ISO 3611
- Đi kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
Đặt Hàng Panme Mitutoyo 193-211 Chính Hãng
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đơn vị | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1' |
| Độ chia | 0,0001' |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0001' |
| Sai số biến thiên chiều dài V MPE | 0,00008' |
| Cấp chính xác EN ISO 3611 | Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang đọc | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–15 N |
| Đi kèm | Hộp đựng và cờ lê |
| Khối lượng | 222 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 193-211 đo được phạm vi bao nhiêu và độ chia là bao nhiêu?
Tấm cách nhiệt trên khung panme có tác dụng gì trong quá trình đo?
Núm xoay ma sát trên Mitutoyo 193-211 hoạt động như thế nào?
Mặt đo carbide micro-lap của panme 193-211 có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Panme Mitutoyo 193-211 đạt tiêu chuẩn nào và phù hợp với ứng dụng nào?
Galaxy
