Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 193-114 (75-100mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-114 là dòng panme cơ học cao cấp với thang chia vernier trên thân thước, cho phép đọc giá trị đến 0,001mm mà không cần nguồn điện. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp, đặc biệt ở phạm vi đo 75-100mm.
Độ Phân Giải Cao
Thang chia vernier trên thân thước cho phép đọc kết quả đến 0,001mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác cao.
Tấm Cách Nhiệt Tích Hợp
Khung đo được tích hợp tấm cách nhiệt, giảm thiểu ảnh hưởng của nhiệt độ tay người dùng, duy trì độ chính xác trong các phiên đo kéo dài.
Ratchet Stop Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định từ 5-15N, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Mặt đo bằng hợp kim carbide gia công micro-lap finish, chống mài mòn vượt trội, duy trì độ phẳng và độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng thực tế.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 193-114 được thiết kế cho công tác kiểm tra kích thước chi tiết gia công cơ khí, phù hợp cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và khuôn mẫu. Phạm vi đo 75-100mm đáp ứng nhiều loại chi tiết trục, bạc và các cấu kiện kích thước trung bình.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Đáng Tin Cậy
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, sai số cho phép ±3µm, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng theo các hệ thống quản lý ISO 9001, IATF 16949. Đầu đo và trục đo ø6,35mm với bước ren 0,5mm đảm bảo vận hành mượt mà và bền bỉ.
Bộ Giao Hàng Đầy Đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, cữ chuẩn (setting standard) và cờ lê điều chỉnh, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng — không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 75-100mm, độ chia 0,001mm
- Sai số cho phép ±3µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Mặt đo carbide micro-lap finish, độ bền cao
- Tấm cách nhiệt tích hợp trên khung đo
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5-15N
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18mm
- Khối lượng 489g, cân bằng tốt khi cầm tay
- Giao hàng kèm cữ chuẩn và cờ lê điều chỉnh
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 193-114
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia | 0,001 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±3 µm |
| Biến động chiều dài V MPE | 3 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5 – 15 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cữ chuẩn, cờ lê điều chỉnh |
| Khối lượng | 489 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 193-114 đo được phạm vi bao nhiêu và độ chính xác như thế nào?
Tấm cách nhiệt trên panme 193-114 có tác dụng gì trong thực tế sử dụng?
Ratchet stop trên panme 193-114 hoạt động như thế nào và có ảnh hưởng đến kết quả đo không?
Mặt đo carbide micro-lap finish khác gì so với mặt đo thông thường?
Panme 193-114 được giao kèm những phụ kiện gì và có cần hiệu chuẩn trước khi dùng không?
Galaxy
