Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 193-113 (50-75mm, 0.001mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-113 là dòng panme cơ khí chính xác cao với thang vernier trên thân thước, cho phép đọc kết quả đến 0.001mm. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp yêu cầu độ tin cậy và độ lặp lại cao trong kiểm soát chất lượng.
Độ Chính Xác Cao
Độ chia 0.001mm với sai số cho phép tối đa ±2µm, đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 1 — phù hợp cho các ứng dụng đo lường yêu cầu nghiêm ngặt trong QC/QA.
Khung Chắn Nhiệt
Khung panme có tích hợp tấm chắn nhiệt giúp duy trì độ chính xác trong suốt quá trình đo kéo dài, hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ từ tay người dùng.
Ratchet Stop Chuẩn Hóa Lực Đo
Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo luôn nằm trong khoảng 5–15N, mang lại độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Bề Mặt Đo Carbide
Đầu đo và đe được làm bằng hợp kim carbide với gia công micro-lap, đảm bảo độ bền cao và bề mặt tiếp xúc phẳng chính xác theo thời gian sử dụng.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme 193-113 phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần đo đường kính ngoài của chi tiết gia công cơ khí trong phạm vi 50–75mm. Thiết kế cơ khí không phụ thuộc pin/nguồn điện giúp sử dụng ổn định liên tục tại xưởng sản xuất, trên máy CNC hoặc tại bàn kiểm tra.
Thông Tin Giao Hàng
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và cờ lê chuyên dụng — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Tại Sao Chọn Mitutoyo 193-113?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt. Model 193-113 thuộc dòng panme cơ khí chính xác, lý tưởng cho nhà máy muốn trang bị dụng cụ đo bền bỉ, chính xác và không phụ thuộc nguồn điện.
- Phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0.001mm
- Sai số MPE ±2µm, đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 1
- Khung tích hợp tấm chắn nhiệt bảo vệ độ chính xác
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5–15N nhất quán
- Đầu đo carbide micro-lap, bền và chính xác lâu dài
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18mm
- Giao hàng kèm hộp, chuẩn hiệu chỉnh và cờ lê
Nhận Báo Giá Panme Mitutoyo 193-113
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia | 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Chuẩn phân loại | EN ISO 3611 Class 1 |
| Bề mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chuẩn hiệu chỉnh, cờ lê |
| Khối lượng | 379 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 193-113 đo được phạm vi bao nhiêu và độ chính xác là bao nhiêu?
Tấm chắn nhiệt trên khung panme có tác dụng gì trong thực tế sản xuất?
Cơ cấu ratchet stop hoạt động như thế nào và tại sao quan trọng?
Sản phẩm 193-113 được giao kèm những phụ kiện gì?
Đầu đo bằng carbide micro-lap có ưu điểm gì so với vật liệu thông thường?
Galaxy
