Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 193-112 (25-50 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-112 là dòng panme cơ học chính xác cao, tích hợp vạch chia vernier trên thân thước (sleeve) giúp đạt độ phân giải 0,001 mm trong phạm vi đo 25–50 mm. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường kiểm tra chất lượng công nghiệp đòi hỏi độ ổn định và độ lặp lại cao.
Độ phân giải 0,001 mm
Vạch chia vernier trên thân thước (sleeve) kết hợp núm xoay (thimble) hoàn thiện satin chrome cho phép đọc kết quả chính xác đến 0,001 mm mà không cần nguồn điện.
Khung tích hợp tấm chắn nhiệt
Khung panme được gia công ổn định cao, tích hợp tấm chắn nhiệt giúp duy trì độ chính xác trong suốt các phiên đo kéo dài, hạn chế sai số do nhiệt độ tay người dùng.
Chốt ratchet đảm bảo lực đo ổn định
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–15 N, đảm bảo độ lặp lại (repeatability) nhất quán giữa các lần đo và giữa các người đo khác nhau.
Mặt đo carbide mài siêu tinh
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide với bề mặt mài micro-lap finish, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Thông số nổi bật của Panme Mitutoyo 193-112
Panme 193-112 thuộc chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, với sai số cho phép tối đa (MPE) ±2 µm và biến thiên chiều dài V MPE 2 µm. Đầu đo (spindle) có đường kính ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm, kèm khóa trục đo. Khối lượng 275 g phù hợp sử dụng cầm tay liên tục trong môi trường sản xuất.
Bộ phụ kiện đi kèm
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và cờ lê chuyên dụng — đáp ứng đầy đủ yêu cầu hiệu chuẩn và sử dụng ngay từ khi mở hộp.
- Phạm vi đo 25–50 mm, độ chia 0,001 mm theo hệ mét
- Sai số MPE ±2 µm, chuẩn Class 2 EN ISO 3611
- Khung chống nhiệt, núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome
- Mặt đo carbide micro-lap, bền mài mòn
- Chốt ratchet kiểm soát lực đo 5–15 N
- Giao hàng kèm hộp, chuẩn hiệu chỉnh, cờ lê
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 193-112
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Chuẩn phân loại | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Mặt đo | Carbide, mài micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thân thước / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–15 N |
| Khối lượng | 275 g |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, chuẩn hiệu chỉnh, cờ lê |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 193-112 đo được phạm vi nào và độ chính xác ra sao?
Tại sao panme 193-112 lại có tấm chắn nhiệt trên khung?
Chốt ratchet stop trên panme 193-112 có tác dụng gì?
Panme 193-112 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không và cách hiệu chỉnh như thế nào?
Mặt đo carbide micro-lap finish trên panme 193-112 có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Galaxy
