Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-104 (75-100mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-104 được trang bị bộ đếm số cơ học (Mechanical Digit Counter), cho phép kỹ thuật viên đọc kết quả đo nhanh và chính xác mà không cần nguồn điện. Phạm vi đo 75–100mm với độ chia 0,01mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chi tiết gia công trong sản xuất cơ khí chính xác.
Bộ đếm số cơ học
Tích hợp Mechanical Digit Counter giúp đọc giá trị đo trực tiếp, nhanh chóng, hạn chế sai số đọc so với panme vạch chia truyền thống.
Mặt đo hợp kim cứng
Mặt đo (đe và đầu đo) được gắn hợp kim cứng Carbide, mài hoàn thiện micro-lap, đảm bảo độ bền và độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Sai số cho phép MPE ±3 µm
Sai số đo tối đa cho phép ±3 µm, đạt chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, phù hợp kiểm tra chi tiết cơ khí yêu cầu dung sai trung bình đến chặt chẽ.
Lực đo ổn định 5–15 N
Lực đo được kiểm soát trong dải 5–15 N, đảm bảo kết quả đo nhất quán, không gây biến dạng bề mặt chi tiết mỏng hoặc vật liệu mềm.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 193-104 phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, ô tô, điện tử — nơi cần đo kích thước đường kính ngoài, chiều dày chi tiết trong dải 75–100mm với độ tin cậy cao. Bộ đếm cơ học đặc biệt hữu ích trong môi trường có dầu, bụi hoặc không tiện sử dụng thiết bị điện tử.
Tiêu chuẩn và phụ kiện đi kèm
Sản phẩm đạt chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611. Bộ sản phẩm giao hàng bao gồm hộp đựng, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và cờ lê chuyên dụng, đảm bảo sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
Tại sao chọn Mitutoyo 193-104?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 85 năm kinh nghiệm. Dòng panme cơ khí 193-104 kế thừa công nghệ chế tác chính xác, độ bền vượt trội, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt và không phụ thuộc nguồn điện hay pin.
- Phạm vi đo 75–100mm, độ chia 0,01mm
- Bộ đếm số cơ học — đọc kết quả nhanh, chính xác
- Mặt đo hợp kim cứng Carbide, mài micro-lap
- Sai số MPE ±3 µm, đạt Class 2 EN ISO 3611
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome
- Đi kèm chuẩn hiệu chỉnh và cờ lê chuyên dụng
- Khối lượng 489g — cầm tay chắc chắn, thao tác ổn định
Nhận báo giá Panme đo ngoài Mitutoyo 193-104
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Cấp chính xác (EN ISO 3611) | Class 2 |
| Mặt đo | Hợp kim cứng Carbide, mài micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chuẩn hiệu chỉnh, cờ lê |
| Khối lượng | 489 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 193-104 đo được phạm vi nào?
Bộ đếm số cơ học trên panme 193-104 có ưu điểm gì so với panme thông thường?
Panme 193-104 đạt tiêu chuẩn độ chính xác nào?
Panme Mitutoyo 193-104 giao hàng kèm những phụ kiện gì?
Làm thế nào để hiệu chỉnh panme đo ngoài Mitutoyo 193-104 đúng cách?
Galaxy
