Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 193-103 (50-75mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-103 tích hợp bộ đếm số cơ học (Mechanical Digit Counter), cho phép kỹ thuật viên đọc kết quả đo nhanh chóng và chính xác trong phạm vi đo 50–75mm với độ chia 0,01mm. Sản phẩm phù hợp cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy và ổn định cao.
Bộ đếm số cơ học
Bộ đếm số cơ học tích hợp giúp loại bỏ sai số đọc trên thang chia truyền thống, cho kết quả trực quan và nhanh hơn trong môi trường sản xuất nhịp cao.
Mặt đo Carbide cao cấp
Đầu đo và đe được phủ hợp kim carbide với bề mặt micro-lap, đảm bảo độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Độ chính xác cấp 1 ISO
Đạt tiêu chuẩn Class 1 theo EN ISO 3611 với sai số MPE ±2µm, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt tại các nhà máy cơ khí chính xác.
Khóa trục đo tiện lợi
Trục đo (spindle) ø6,35mm tích hợp cơ cấu khóa trục, giúp cố định kích thước đo khi cần di chuyển chi tiết hoặc ghi nhận số liệu mà không mất giá trị đo.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 193-103 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước chi tiết cơ khí, phôi gia công CNC, trục, bạc và các chi tiết trụ tròn có đường kính ngoài trong khoảng 50–75mm. Thiết bị phù hợp với các phòng QC/QA, xưởng gia công cơ khí chính xác và dây chuyền sản xuất tự động hóa.
Độ bền và tiêu chuẩn kỹ thuật
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome với đường kính ø18mm, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Lực đo trong khoảng 5–15N giúp kiểm soát áp lực tiếp xúc nhất quán, tránh biến dạng chi tiết mỏng. Khối lượng 379g phù hợp cho sử dụng tay cầm liên tục.
Bộ giao hàng đầy đủ cho QC
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và cờ lê chuyên dụng, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0,01mm
- Bộ đếm số cơ học, đọc kết quả nhanh và trực quan
- Mặt đo carbide micro-lap, độ bền cao
- Đạt Class 1 theo EN ISO 3611, MPE ±2µm
- Trục đo có khóa trục, bước ren 0,5mm
- Giao hàng kèm chuẩn hiệu chỉnh và cờ lê
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 193-103
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Cấp chính xác | Class 1 (EN ISO 3611) |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang chia | Thimble và sleeve satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chuẩn hiệu chỉnh, cờ lê |
| Khối lượng | 379 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 193-103 đo được khoảng kích thước nào?
Bộ đếm số cơ học trên panme 193-103 hoạt động như thế nào?
Độ chính xác của panme 193-103 đạt tiêu chuẩn nào?
Panme 193-103 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
Mặt đo carbide trên panme 193-103 có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Galaxy
