Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 193-102 (25-50mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-102 được trang bị bộ đếm cơ học (Mechanical Digit Counter) thay thế cho cách đọc vạch truyền thống, giúp người dùng xác định kết quả đo nhanh chóng và hạn chế sai số do đọc nhầm vạch chia. Sản phẩm phù hợp cho môi trường sản xuất công nghiệp nơi yêu cầu độ chính xác ổn định và thao tác đo lặp lại liên tục.
Bộ đếm cơ học tích hợp
Hiển thị số đọc trực tiếp qua bộ đếm cơ học, loại bỏ thao tác đọc vạch chia phức tạp, giảm thiểu sai số chủ quan của người đo.
Đầu đo carbide mài bóng
Bề mặt tiếp xúc được làm từ hợp kim carbide với công nghệ mài bóng micro-lap, đảm bảo độ bền cao và độ chính xác bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Độ chính xác chuẩn Class 2
Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, sai số cho phép tối đa ±2 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất chính xác.
Trục đo có khóa trục
Đầu đo / trục đo ø6,35mm trang bị cơ cấu khóa trục, cố định kích thước đo khi cần lấy số liệu hoặc vận chuyển thiết bị.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 193-102 phù hợp với các ứng dụng đo đường kính trục, chiều dày chi tiết gia công trong phạm vi 25–50mm tại bộ phận QC/QA nhà máy cơ khí, chế tạo máy, điện tử và ô tô. Bộ đếm cơ học đặc biệt phát huy hiệu quả trong điều kiện chiếu sáng kém hoặc môi trường có rung động nhẹ.
Phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng chuyên dụng, chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) và cờ lê chỉnh, đảm bảo người dùng có đủ công cụ để vận hành và hiệu chỉnh ngay khi nhận hàng.
Tiêu chuẩn Mitutoyo — Độ tin cậy được kiểm chứng
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới với hơn 80 năm kinh nghiệm. Dòng panme cơ khí 193-102 được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn EN ISO 3611, đảm bảo khả năng truy xuất chuẩn đo lường quốc tế.
- Phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,01mm
- Bộ đếm cơ học giúp đọc trị số nhanh, chính xác
- Sai số cho phép ±2 µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Đầu đo carbide mài bóng micro-lap, độ bền cao
- Trục đo có khóa trục, bước ren 0,5mm
- Lực đo 5–15 N, ổn định trong đo lặp lại
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome satin, ø18mm
- Giao hàng kèm chuẩn hiệu chuẩn và cờ lê chỉnh
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 193-102
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Cấp chính xác | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Bề mặt đo | Carbide, mài bóng micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Chrome satin, ø18 mm |
| Lực đo | 5–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chuẩn hiệu chuẩn, cờ lê chỉnh |
| Khối lượng | 275 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 193-102 khác gì so với panme cơ khí thông thường?
Phạm vi đo 25–50mm có phù hợp cho kiểm tra chi tiết gia công CNC không?
Chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) đi kèm dùng để làm gì?
Lực đo 5–15 N ảnh hưởng như thế nào đến kết quả đo?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Panme Mitutoyo 193-102 không?
Galaxy
