Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 193-101 (0-25mm, 0.01mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 193-101 được trang bị bộ đếm số cơ học (Mechanical Digit Counter), cho phép đọc kết quả đo nhanh chóng và chính xác mà không cần nguồn pin hay mạch điện tử. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước chi tiết gia công trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Bộ đếm số cơ học
Tích hợp bộ đếm số cơ học giúp đọc trị số trực quan, nhanh hơn so với thước vạch khắc thông thường, giảm sai số do đọc nhầm.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±2µm, đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, phù hợp kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác.
Đầu đo carbide
Mặt đo được làm từ hợp kim carbide với bề mặt micro-lap finish, tăng độ bền và duy trì độ phẳng mặt đo trong quá trình sử dụng lâu dài.
Kết cấu chắc chắn
Trục đo ø6,35mm, bước ren 0,5mm, có khóa trục đo (spindle lock), núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18mm.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài 193-101 được sử dụng phổ biến tại các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chế tạo, gia công kim loại, sản xuất linh kiện ô tô và điện tử. Phạm vi đo 0-25mm đáp ứng nhu cầu kiểm tra kích thước ngoài của các chi tiết nhỏ và trung bình với độ chia 0,01mm.
Tiêu chuẩn kiểm định
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2 với sai số chiều dài tối đa V MPE = 2µm. Lực đo trong khoảng 5-15N đảm bảo tiếp xúc ổn định với bề mặt chi tiết trong mọi lần đo.
Thông tin giao hàng
Panme đo ngoài Mitutoyo 193-101 được giao kèm hộp đựng chuyên dụng và cờ lê chỉnh chuẩn. Khối lượng tổng thể 224g, thiết kế gọn nhẹ, dễ cầm tay trong quá trình đo kiểm liên tục.
- Phạm vi đo: 0-25mm | Độ chia: 0,01mm
- Sai số cho phép E MPE: ±2µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Mặt đo carbide micro-lap finish, bền bỉ theo thời gian
- Trục đo có khóa spindle lock, bước ren 0,5mm
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê chỉnh chuẩn
- Không cần pin, không bị ảnh hưởng bởi môi trường điện từ
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 193-101
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±2 µm |
| Sai số chiều dài V MPE | 2 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5 - 15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chỉnh chuẩn |
| Khối lượng | 224 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 193-101 có phạm vi đo và độ chia là bao nhiêu?
Bộ đếm số cơ học trên panme 193-101 hoạt động như thế nào?
Mặt đo carbide trên 193-101 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Panme 193-101 có phù hợp cho môi trường sản xuất có nhiễu điện từ không?
Mua panme Mitutoyo 193-101 tại MAZAKO có bao gồm phụ kiện gì?
Galaxy
