Panme Đo Ngoài Cơ Khí Mitutoyo 103-182 (5–6 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-182 là dòng panme tiết kiệm chi phí, phạm vi đo 5–6 inch, được trang bị cơ cấu ratchet stop giúp đảm bảo lực đo nhất quán và độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, phù hợp cho bộ phận QC/QA và kiểm tra kích thước chi tiết gia công.
Cơ cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10 N, loại bỏ sai số do người dùng tác động lực không đều, tăng độ lặp lại trong kiểm tra hàng loạt.
Đầu Đo Carbide
Mặt đo được xử lý micro-lap finish bằng hợp kim carbide, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng thường xuyên.
Độ Chia 0,001 inch
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm, dễ đọc giá trị đo trong môi trường ánh sáng công xưởng.
Bộ Khóa Đầu Đo
Trục đo tích hợp cơ cấu khóa spindle, cho phép cố định kích thước đo để đọc giá trị hoặc kiểm tra đối chiếu mà không làm dịch chuyển trục đo.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất
Panme đo ngoài 103-182 phù hợp để đo kiểm đường kính ngoài, chiều dày và kích thước tuyến tính của các chi tiết gia công cơ khí có kích thước trong khoảng 5–6 inch. Thiết kế tiết kiệm chi phí giúp doanh nghiệp trang bị đủ số lượng cho nhiều trạm kiểm tra mà không ảnh hưởng đến độ tin cậy đo lường.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
Sản phẩm được phân loại Class 2 theo EN ISO 3611, sai số cho phép tối đa ±0,00015 inch, biến thiên chiều dài không vượt quá 0,00012 inch. Kèm theo hộp đựng, chìa khóa và thước chuẩn setting standard để hiệu chuẩn trước khi sử dụng.
Đặc Điểm Nổi Bật Mitutoyo 103-182
Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường Nhật Bản — đảm bảo chất lượng ổn định theo thời gian. Bộ kèm theo setting standard giúp kiểm tra và hiệu chuẩn nhanh tại xưởng mà không cần gửi thiết bị ra ngoài kiểm định định kỳ.
- Phạm vi đo 5–6 inch, độ chia 0,001 inch
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo đồng nhất 5–10 N
- Đầu đo hợp kim carbide, hoàn thiện micro-lap finish
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Kèm hộp, chìa khóa và setting standard
- Khóa spindle tích hợp tiện lợi khi đọc kết quả
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-182
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đơn vị | Inch |
| Phạm vi đo | 5–6 inch |
| Độ chia | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,00015 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00012 inch |
| Tiêu chuẩn phân loại | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Hợp kim carbide, hoàn thiện micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa spindle; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Khối lượng | 665 g |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa, setting standard |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-182 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-182 có tác dụng gì?
Panme 103-182 đạt tiêu chuẩn nào và sai số cho phép là bao nhiêu?
Sản phẩm được giao kèm những phụ kiện gì?
Đầu đo carbide trên panme 103-182 có ưu điểm gì so với đầu đo thép thông thường?
Galaxy
